anatidae

[Mỹ]/ˈænətɪdiː/
[Anh]/ˈænətɪdiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

anatidae family

anatidae birds

anatidae species

anatidae genus

anatidae order

anatidae duck

anatidae goose

anatidae swan

anatidae waterfowl

anatidae migration

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay