| số nhiều | ancas |
manca negara
Vietnamese_translation
panca indera
Vietnamese_translation
manca warna
Vietnamese_translation
anca-marke
Vietnamese_translation
anca tenan
Vietnamese_translation
sanca kaya
Vietnamese_translation
sanca data
Vietnamese_translation
anca-kanca
Vietnamese_translation
the climber broke his anca during the expedition.
Người leo núi đã gãy xương chậu trong chuyến thám hiểm.
she felt a sharp pain in her left anca.
Cô cảm thấy một cơn đau nhói ở xương chậu bên trái.
the doctor examined the patient's anca joint.
Bác sĩ đã kiểm tra khớp xương chậu của bệnh nhân.
he placed his hand on his anca confidently.
Anh ấy tự tin đặt tay lên xương chậu của mình.
surgery was required to fix the fractured anca.
Phẫu thuật là cần thiết để sửa chữa xương chậu bị gãy.
the jeans fit tightly around her anca.
Quần jeans ôm sát vào xương chậu của cô.
arthritis often causes inflammation in the anca.
Viêm khớp thường gây viêm ở xương chậu.
measure the circumference of your anca for the skirt.
Đo chu vi xương chậu của bạn để chọn váy.
the accident left him with a dislocated anca.
Vụ tai nạn để lại cho anh một xương chậu bị bong khớp.
she stretched her anca before starting the run.
Cô đã giãn cơ xương chậu trước khi bắt đầu chạy.
the injection was administered directly into the anca.
Chích tiêm được tiêm trực tiếp vào xương chậu.
broad anca are a common physical trait in his family.
Xương chậu rộng là một đặc điểm thể chất phổ biến trong gia đình anh.
the toddler fractured his anca falling off the bed.
Trẻ nhỏ đã gãy xương chậu khi ngã khỏi giường.
physical therapy helped restore mobility to his injured anca.
Liệu pháp vật lý giúp khôi phục khả năng vận động cho xương chậu bị thương của anh.
manca negara
Vietnamese_translation
panca indera
Vietnamese_translation
manca warna
Vietnamese_translation
anca-marke
Vietnamese_translation
anca tenan
Vietnamese_translation
sanca kaya
Vietnamese_translation
sanca data
Vietnamese_translation
anca-kanca
Vietnamese_translation
the climber broke his anca during the expedition.
Người leo núi đã gãy xương chậu trong chuyến thám hiểm.
she felt a sharp pain in her left anca.
Cô cảm thấy một cơn đau nhói ở xương chậu bên trái.
the doctor examined the patient's anca joint.
Bác sĩ đã kiểm tra khớp xương chậu của bệnh nhân.
he placed his hand on his anca confidently.
Anh ấy tự tin đặt tay lên xương chậu của mình.
surgery was required to fix the fractured anca.
Phẫu thuật là cần thiết để sửa chữa xương chậu bị gãy.
the jeans fit tightly around her anca.
Quần jeans ôm sát vào xương chậu của cô.
arthritis often causes inflammation in the anca.
Viêm khớp thường gây viêm ở xương chậu.
measure the circumference of your anca for the skirt.
Đo chu vi xương chậu của bạn để chọn váy.
the accident left him with a dislocated anca.
Vụ tai nạn để lại cho anh một xương chậu bị bong khớp.
she stretched her anca before starting the run.
Cô đã giãn cơ xương chậu trước khi bắt đầu chạy.
the injection was administered directly into the anca.
Chích tiêm được tiêm trực tiếp vào xương chậu.
broad anca are a common physical trait in his family.
Xương chậu rộng là một đặc điểm thể chất phổ biến trong gia đình anh.
the toddler fractured his anca falling off the bed.
Trẻ nhỏ đã gãy xương chậu khi ngã khỏi giường.
physical therapy helped restore mobility to his injured anca.
Liệu pháp vật lý giúp khôi phục khả năng vận động cho xương chậu bị thương của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay