| số nhiều | ancesters |
our ancestral home has been passed down through generations of our family.
Ngôi nhà tổ tiên của chúng ta đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
many cultures around the world practice ancestor worship as an important religious tradition.
Nhiều nền văn hóa trên thế giới thực hành thờ cúng tổ tiên như một truyền thống tôn giáo quan trọng.
scientists can trace our genetic makeup back to a common ancestor that lived millions of years ago.
Các nhà khoa học có thể truy ngược cấu trúc di truyền của chúng ta về một tổ tiên chung sống cách đây hàng triệu năm.
my ancestors came to this land seeking better opportunities and a brighter future for their children.
Tổ tiên của tôi đến với mảnh đất này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn và một tương lai tươi sáng hơn cho con cái họ.
the ancient ancestors of this civilization left behind remarkable architectural wonders and artifacts.
Các tổ tiên cổ đại của nền văn minh này để lại những kỳ quan kiến trúc và hiện vật đáng kinh ngạc.
we honor our ancestors by preserving their traditions, stories, and cultural practices for future generations.
Chúng ta tôn vinh tổ tiên bằng cách bảo tồn các truyền thống, câu chuyện và phong tục văn hóa của họ cho các thế hệ tương lai.
the recipe for this dish was passed down from ancestors who lived in the countryside over two hundred years ago.
Công thức của món ăn này được truyền lại từ các tổ tiên sống ở vùng nông thôn hơn hai trăm năm trước.
paleontologists discovered the fossil remains of a human ancestor that provides new insights into human evolution.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra những di hài của một tổ tiên loài người cung cấp những hiểu biết mới về sự tiến hóa của con người.
some families keep detailed records tracing their ancestry back to distinguished ancestors from centuries past.
Một số gia đình giữ lại các hồ sơ chi tiết truy ngược nguồn gốc gia đình họ về các tổ tiên nổi tiếng từ hàng thế kỷ trước.
the village legend tells of heroic ancestors who defended our land from invaders during ancient times.
Truyền thuyết của làng kể về các tổ tiên anh hùng đã bảo vệ mảnh đất này khỏi các cuộc xâm lược trong thời cổ đại.
our ancestors believed that the spirits of the dead continued to watch over and protect the living.
Tổ tiên chúng ta tin rằng các linh hồn của người chết vẫn tiếp tục quan sát và bảo vệ người sống.
the annual harvest festival celebrates the agricultural traditions that our ancestors established centuries ago.
Lễ hội thu hoạch hàng năm kỷ niệm các truyền thống nông nghiệp mà tổ tiên chúng ta đã thiết lập từ hàng thế kỷ trước.
our ancestral home has been passed down through generations of our family.
Ngôi nhà tổ tiên của chúng ta đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
many cultures around the world practice ancestor worship as an important religious tradition.
Nhiều nền văn hóa trên thế giới thực hành thờ cúng tổ tiên như một truyền thống tôn giáo quan trọng.
scientists can trace our genetic makeup back to a common ancestor that lived millions of years ago.
Các nhà khoa học có thể truy ngược cấu trúc di truyền của chúng ta về một tổ tiên chung sống cách đây hàng triệu năm.
my ancestors came to this land seeking better opportunities and a brighter future for their children.
Tổ tiên của tôi đến với mảnh đất này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn và một tương lai tươi sáng hơn cho con cái họ.
the ancient ancestors of this civilization left behind remarkable architectural wonders and artifacts.
Các tổ tiên cổ đại của nền văn minh này để lại những kỳ quan kiến trúc và hiện vật đáng kinh ngạc.
we honor our ancestors by preserving their traditions, stories, and cultural practices for future generations.
Chúng ta tôn vinh tổ tiên bằng cách bảo tồn các truyền thống, câu chuyện và phong tục văn hóa của họ cho các thế hệ tương lai.
the recipe for this dish was passed down from ancestors who lived in the countryside over two hundred years ago.
Công thức của món ăn này được truyền lại từ các tổ tiên sống ở vùng nông thôn hơn hai trăm năm trước.
paleontologists discovered the fossil remains of a human ancestor that provides new insights into human evolution.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra những di hài của một tổ tiên loài người cung cấp những hiểu biết mới về sự tiến hóa của con người.
some families keep detailed records tracing their ancestry back to distinguished ancestors from centuries past.
Một số gia đình giữ lại các hồ sơ chi tiết truy ngược nguồn gốc gia đình họ về các tổ tiên nổi tiếng từ hàng thế kỷ trước.
the village legend tells of heroic ancestors who defended our land from invaders during ancient times.
Truyền thuyết của làng kể về các tổ tiên anh hùng đã bảo vệ mảnh đất này khỏi các cuộc xâm lược trong thời cổ đại.
our ancestors believed that the spirits of the dead continued to watch over and protect the living.
Tổ tiên chúng ta tin rằng các linh hồn của người chết vẫn tiếp tục quan sát và bảo vệ người sống.
the annual harvest festival celebrates the agricultural traditions that our ancestors established centuries ago.
Lễ hội thu hoạch hàng năm kỷ niệm các truyền thống nông nghiệp mà tổ tiên chúng ta đã thiết lập từ hàng thế kỷ trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay