honor one's ancestresses
tôn kính tổ tiên
she learned many valuable lessons from her ancestresses.
Cô ấy đã học được nhiều bài học quý giá từ các tổ tiên của mình.
the stories of their ancestresses inspired the younger generation.
Những câu chuyện về các tổ tiên của họ đã truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.
their ancestresses were known for their strength and resilience.
Các tổ tiên của họ nổi tiếng với sức mạnh và khả năng phục hồi.
the museum exhibit showcased artifacts passed down from the ancestresses.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật được truyền lại từ các tổ tiên.
she traced her family history back to her illustrious ancestresses.
Cô ấy truy tìm lịch sử gia đình của mình về các tổ tiên lẫy lừng của mình.
their ancestresses' legacy continues to influence their lives today.
Di sản của các tổ tiên của họ tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống của họ ngày nay.
the village elders shared stories of their ancestresses with the children.
Các trưởng lão trong làng chia sẻ những câu chuyện về các tổ tiên của họ với trẻ em.
understanding their ancestresses' struggles helped them appreciate their own lives.
Hiểu những khó khăn của các tổ tiên của họ giúp họ đánh giá cao cuộc sống của mình.
the family gathered to honor the memory of their beloved ancestresses.
Gia đình đã tập hợp lại để tưởng nhớ những người tổ tiên đáng kính của họ.
she felt a deep connection to her ancestresses through shared values and traditions.
Cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với các tổ tiên của mình thông qua những giá trị và truyền thống chung.
honor one's ancestresses
tôn kính tổ tiên
she learned many valuable lessons from her ancestresses.
Cô ấy đã học được nhiều bài học quý giá từ các tổ tiên của mình.
the stories of their ancestresses inspired the younger generation.
Những câu chuyện về các tổ tiên của họ đã truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.
their ancestresses were known for their strength and resilience.
Các tổ tiên của họ nổi tiếng với sức mạnh và khả năng phục hồi.
the museum exhibit showcased artifacts passed down from the ancestresses.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật được truyền lại từ các tổ tiên.
she traced her family history back to her illustrious ancestresses.
Cô ấy truy tìm lịch sử gia đình của mình về các tổ tiên lẫy lừng của mình.
their ancestresses' legacy continues to influence their lives today.
Di sản của các tổ tiên của họ tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống của họ ngày nay.
the village elders shared stories of their ancestresses with the children.
Các trưởng lão trong làng chia sẻ những câu chuyện về các tổ tiên của họ với trẻ em.
understanding their ancestresses' struggles helped them appreciate their own lives.
Hiểu những khó khăn của các tổ tiên của họ giúp họ đánh giá cao cuộc sống của mình.
the family gathered to honor the memory of their beloved ancestresses.
Gia đình đã tập hợp lại để tưởng nhớ những người tổ tiên đáng kính của họ.
she felt a deep connection to her ancestresses through shared values and traditions.
Cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với các tổ tiên của mình thông qua những giá trị và truyền thống chung.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now