andirons

[Mỹ]/ˈændaɪrən/
[Anh]/ænˈdaɪrən/

Dịch

n. Bếp di động được sử dụng để sưởi ấm và nấu ăn, thường được làm bằng sắt với một lưới để giữ nhiên liệu.

Câu ví dụ

the andiron held the logs steady while they burned.

người đàn ông giữ những khúc gỗ ổn định trong khi chúng cháy.

she placed a decorative andiron in front of the fireplace.

cô ấy đặt một vàiron trang trí trước lò sưởi.

the antique andiron was made of wrought iron.

người đàn ông vàiron cổ được làm từ sắt rèn.

he inherited a beautiful andiron from his grandfather.

anh ấy thừa hưởng một vàiron đẹp từ ông nội của mình.

the blacksmith forged the andiron with skill and care.

thợ rèn đã rèn vàiron với sự khéo léo và cẩn thận.

a sturdy andiron is essential for a safe fireplace.

một vàiron chắc chắn là điều cần thiết cho một lò sưởi an toàn.

the andiron added a touch of elegance to the rustic living room.

người đàn ông vàiron đã thêm một chút thanh lịch vào phòng khách mộc mạc.

she admired the intricate details on the antique andiron.

cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp trên vàiron cổ.

the fireplace with its ornate andiron was a focal point of the room.

lò sưởi với vàiron trang trí của nó là điểm nhấn của căn phòng.

he used the andiron to support the firewood during the cold winter nights.

anh ấy dùng vàiron để đỡ củi trong những đêm đông lạnh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay