andrea

[Mỹ]/'ændriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Andrea - một cái tên có thể được sử dụng cho cả nam và nữ

Câu ví dụ

Andrea is a talented musician

Andrea là một nhạc sĩ tài năng.

I met Andrea at the concert last night

Tôi đã gặp Andrea tại buổi hòa nhạc tối qua.

Andrea's artwork is truly inspiring

Tác phẩm nghệ thuật của Andrea thực sự truyền cảm hứng.

We are going to have dinner with Andrea tonight

Chúng tôi sẽ ăn tối với Andrea tối nay.

Andrea's dedication to her craft is admirable

Sự tận tâm của Andrea với nghề nghiệp của cô ấy rất đáng ngưỡng mộ.

I admire Andrea's perseverance

Tôi ngưỡng mộ sự kiên trì của Andrea.

Andrea's passion for photography is evident in her work

Đam mê nhiếp ảnh của Andrea thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.

We are planning a trip with Andrea next month

Chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch với Andrea vào tháng tới.

Andrea's creativity knows no bounds

Sáng tạo của Andrea không có giới hạn.

I always enjoy spending time with Andrea

Tôi luôn thích dành thời gian với Andrea.

Ví dụ thực tế

Undersea explorers say the wreckage of the Andrea Doria off Nantucket appears more badly deteriorated than previously thought.

Các nhà thám hiểm dưới biển cho biết những mảnh vỡ của tàu Andrea Doria ngoài khơi Nantucket có vẻ hư hỏng nặng hơn so với suy nghĩ trước đây.

Nguồn: AP Listening June 2016 Collection

(Mia): Andrea's homework is harder than it looks.

(Mia): Bài tập của Andrea khó hơn vẻ ngoài.

Nguồn: Guinness World Records

Eger is also known for its wine production, and it is logical to visit St. Andrea Wine Estate.

Eger cũng nổi tiếng với sản xuất rượu vang, và việc đến thăm Trang trại rượu vang St. Andrea là một điều hợp lý.

Nguồn: Global Fun Guide

With the Cascadia megathrust earthquake likely to hit the Northwest US in the next handful of decades, and the San Andrea's fault keeping Californians worrying about earthquake danger, it's time to figure this out.

Với khả năng xảy ra động đất Cascadia trong vòng vài thập kỷ tới và Lỗi San Andrea khiến người dân California lo lắng về nguy cơ động đất, đã đến lúc phải tìm ra điều này.

Nguồn: PBS Earth - Climate Change

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay