andrenid

[Mỹ]/ˈændrənɪd/
[Anh]/ˈændrənɪd/

Dịch

n. một loài ong thuộc họ Andrenidae, thường nhỏ và thường có xu hướng ưa thích môi trường sống có cát
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho họ ong Andrenidae
Các dạng của từ
số nhiềuandrenids

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay