androcentric

[Mỹ]/ˈændroʊˌsɛntrik/
[Anh]/an-droh-SEN-trik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tập trung xung quanh hoặc tập trung vào nam giới; chiếm ưu thế bởi nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

androcentric bias

thiên kiến trung tâm nam giới

androcentric worldview

thế giới quan trung tâm nam giới

androcentric culture

văn hóa trung tâm nam giới

androcentric perspective

quan điểm trung tâm nam giới

androcentric thinking

tư duy trung tâm nam giới

challenge androcentric norms

thách thức các chuẩn mực trung tâm nam giới

androcentric assumptions

giả định trung tâm nam giới

deconstruct androcentric narratives

phá dỡ các tường thuật trung tâm nam giới

androcentric history

lịch sử trung tâm nam giới

Câu ví dụ

the traditional curriculum is often androcentric, focusing primarily on male perspectives and experiences.

chương trình giảng dạy truyền thống thường xuyên mang tính androcentric, tập trung chủ yếu vào quan điểm và kinh nghiệm của nam giới.

feminist scholars argue that androcentric views can perpetuate harmful stereotypes about gender roles.

các học giả nữ quyền cho rằng quan điểm androcentric có thể củng cố các khuôn mẫu tiêu cực về vai trò giới tính.

many historical narratives are androcentric, neglecting the contributions and experiences of women.

nhiều tường thuật lịch sử mang tính androcentric, bỏ qua những đóng góp và kinh nghiệm của phụ nữ.

it's important to challenge androcentric assumptions and strive for a more inclusive understanding of the world.

Điều quan trọng là phải thách thức những giả định androcentric và nỗ lực hướng tới sự hiểu biết toàn diện hơn về thế giới.

an androcentric approach to science can limit discoveries by overlooking diverse perspectives and experiences.

cách tiếp cận khoa học theo hướng androcentric có thể hạn chế những khám phá bằng cách bỏ qua những quan điểm và kinh nghiệm đa dạng.

recognizing the limitations of androcentric thinking is crucial for progress in various fields.

Việc nhận ra những hạn chế của tư duy androcentric là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.

the media often perpetuates androcentric stereotypes, reinforcing traditional gender roles.

phương tiện truyền thông thường xuyên củng cố các khuôn mẫu androcentric, củng cố các vai trò giới tính truyền thống.

educators should strive to create inclusive learning environments that challenge androcentric biases.

các nhà giáo dục nên nỗ lực tạo ra môi trường học tập toàn diện, thách thức những thành kiến androcentric.

moving beyond androcentric perspectives requires a conscious effort to value diverse voices and experiences.

Vượt qua những quan điểm androcentric đòi hỏi một nỗ lực có ý thức để đánh giá cao những tiếng nói và kinh nghiệm đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay