androecium

[Mỹ]/ˈændroʊˈiːʃiəm/
[Anh]/an-droh-SEE-uhm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thuật ngữ tập hợp cho nhị hoa của một bông hoa

Câu ví dụ

the androecium consists of stamens.

hạt phấn hoa bao gồm các nhị hoa.

botanists study the structure of the androecium.

các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của hạt phấn hoa.

the androecium plays a crucial role in pollination.

hạt phấn hoa đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

the size and shape of the androecium can vary greatly.

kích thước và hình dạng của hạt phấn hoa có thể khác nhau rất nhiều.

the androecium is essential for the reproduction of flowering plants.

hạt phấn hoa rất quan trọng cho sự sinh sản của thực vật có hoa.

studying the androecium can provide insights into plant evolution.

nghiên cứu hạt phấn hoa có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của thực vật.

the androecium is often brightly colored to attract pollinators.

hạt phấn hoa thường có màu sáng để thu hút các loài thụ phấn.

the arrangement of stamens within the androecium is important for pollination efficiency.

sự sắp xếp của các nhị hoa bên trong hạt phấn hoa rất quan trọng cho hiệu quả thụ phấn.

understanding the androecium helps us appreciate the complexity of plant life.

hiểu về hạt phấn hoa giúp chúng ta đánh giá cao sự phức tạp của cuộc sống thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay