aneled

[Mỹ]/æˈnɛld/
[Anh]/ay-nel-d/

Dịch

v để xức dầu, đặc biệt là vào thời điểm chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

aneled glass

kính moở

aneled surface

bề mặt moở

aneled finish

hoàn thiện moở

aneled effect

hiệu ứng moở

aneled texture

bề mặt vân moở

aneled design

thiết kế moở

aneled lens

thấu kính moở

Câu ví dụ

the metal was aneled to give it a shiny finish.

Kim loại đã được mạ để tạo độ bóng.

aneled surfaces are often used in jewelry making.

Bề mặt mạ thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

aneled parts are more resistant to corrosion.

Các bộ phận mạ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

the aneled finish adds value and durability to the product.

Lớp hoàn thiện mạ thêm giá trị và độ bền cho sản phẩm.

the aneled surface has a smooth and reflective appearance.

Bề mặt mạ có vẻ ngoài mịn và phản chiếu.

the aneled parts are often used in high-end products.

Các bộ phận mạ thường được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay