anencephalies are a tragic consequence of prenatal abnormalities.
thiếu não là một hậu quả bi thảm của những bất thường trước khi sinh.
research into anencephalies focuses on understanding their causes and potential treatments.
nghiên cứu về hội chứng thiếu não tập trung vào việc hiểu rõ nguyên nhân và các phương pháp điều trị tiềm năng.
the incidence of anencephalies is unfortunately higher in certain regions.
tỷ lệ mắc hội chứng thiếu não rất đáng tiếc lại cao hơn ở một số khu vực nhất định.
anencephalies are often associated with severe developmental disabilities.
hội chứng thiếu não thường liên quan đến những khuyết tật phát triển nghiêm trọng.
advances in prenatal care may help reduce the number of anencephalies born each year.
những tiến bộ trong chăm sóc trước khi sinh có thể giúp giảm số lượng trẻ sơ sinh bị hội chứng thiếu não mỗi năm.
the emotional toll on families affected by anencephalies is immense.
gánh nặng cảm xúc đối với các gia đình bị ảnh hưởng bởi hội chứng thiếu não là vô cùng lớn.
anencephalies raise important ethical questions about life and disability.
hội chứng thiếu não đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng về cuộc sống và khuyết tật.
genetic testing can sometimes identify the risk of anencephaly during pregnancy.
xét nghiệm di truyền đôi khi có thể xác định nguy cơ bị thiếu não trong quá trình mang thai.
support groups provide valuable resources and emotional support for families dealing with anencephalies.
các nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ cảm xúc có giá trị cho các gia đình phải đối phó với hội chứng thiếu não.
awareness campaigns aim to educate the public about anencephalies and available resources.
các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giáo dục công chúng về hội chứng thiếu não và các nguồn lực có sẵn.
anencephalies are a tragic consequence of prenatal abnormalities.
thiếu não là một hậu quả bi thảm của những bất thường trước khi sinh.
research into anencephalies focuses on understanding their causes and potential treatments.
nghiên cứu về hội chứng thiếu não tập trung vào việc hiểu rõ nguyên nhân và các phương pháp điều trị tiềm năng.
the incidence of anencephalies is unfortunately higher in certain regions.
tỷ lệ mắc hội chứng thiếu não rất đáng tiếc lại cao hơn ở một số khu vực nhất định.
anencephalies are often associated with severe developmental disabilities.
hội chứng thiếu não thường liên quan đến những khuyết tật phát triển nghiêm trọng.
advances in prenatal care may help reduce the number of anencephalies born each year.
những tiến bộ trong chăm sóc trước khi sinh có thể giúp giảm số lượng trẻ sơ sinh bị hội chứng thiếu não mỗi năm.
the emotional toll on families affected by anencephalies is immense.
gánh nặng cảm xúc đối với các gia đình bị ảnh hưởng bởi hội chứng thiếu não là vô cùng lớn.
anencephalies raise important ethical questions about life and disability.
hội chứng thiếu não đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng về cuộc sống và khuyết tật.
genetic testing can sometimes identify the risk of anencephaly during pregnancy.
xét nghiệm di truyền đôi khi có thể xác định nguy cơ bị thiếu não trong quá trình mang thai.
support groups provide valuable resources and emotional support for families dealing with anencephalies.
các nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ cảm xúc có giá trị cho các gia đình phải đối phó với hội chứng thiếu não.
awareness campaigns aim to educate the public about anencephalies and available resources.
các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giáo dục công chúng về hội chứng thiếu não và các nguồn lực có sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay