aneurins

[Mỹ]/ˈæn.jʊər.ɪnz/
[Anh]/əˈnʊr.ɪnz/

Dịch

n.Thiamine; vitamin B1

Cụm từ & Cách kết hợp

brain aneurins

phình mạch não

ruptured aneurins

phình mạch não vỡ

aneurins risk factors

các yếu tố nguy cơ của phình mạch

aneurins symptoms

triệu chứng của phình mạch

treating aneurins

điều trị phình mạch

aneurins surgery

phẫu thuật phình mạch

aneurins diagnosis

chẩn đoán phình mạch

preventing aneurins

phòng ngừa phình mạch

aneurins research

nghiên cứu về phình mạch

cerebral aneurins

phình mạch não

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay