angass

[US]/ˈæŋ.ɡəs/
[UK]/ˈeɪŋ.ɡəs/

Translation

abbr. Hiệp hội Khí đốt Tự nhiên Mỹ; Bụi thiên thần, hỗn hợp của phencyclidine và cần sa.

Phrases & Collocations

angasser

angasser

angassest

angassest

angassly

angassly

very angass

very angass

angass mood

angass mood

feeling angass

feeling angass

angass feeling

angass feeling

became angass

became angass

angassing

angassing

Example Sentences

the ancient angass was discovered during the archaeological dig near the river valley.

Di tích cổ angass được phát hiện trong quá trình khai quật khảo cổ gần lưu vực sông.

scientists are studying the rare angass plant found only in tropical regions.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại cây angass quý hiếm chỉ được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

local villagers believe the angass holds mystical powers and healing properties.

Người dân địa phương tin rằng angass có sức mạnh huyền bí và đặc tính chữa bệnh.

the museum acquired a valuable angass artifact from the private collection yesterday.

Bảo tàng đã mua được một hiện vật angass có giá trị từ bộ sưu tập tư nhân vào ngày hôm qua.

researchers documented several new species of angass in the dense forest last month.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại nhiều loài angass mới trong khu rừng rậm tháng trước.

the traditional ceremony featured a sacred angass object passed down through generations.

Nghi lễ truyền thống có một vật phẩm angass thiêng liêng được truyền lại qua nhiều thế hệ.

environmentalists are working to protect the natural habitat where angass thrives.

Các nhà hoạt động môi trường đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống tự nhiên nơi angass phát triển mạnh.

the historical society recently unveiled a special exhibit showcasing various angass items.

Hiệp hội lịch sử gần đây đã công bố một triển lãm đặc biệt trưng bày các vật phẩm angass khác nhau.

anthropologists are analyzing the cultural significance of angass in indigenous communities.

Các nhà nhân chủng học đang phân tích ý nghĩa văn hóa của angass trong các cộng đồng bản địa.

the rare angass gemstone glows beautifully under ultraviolet light in the laboratory.

Đá quý angass quý hiếm phát sáng tuyệt đẹp dưới ánh sáng cực tím trong phòng thí nghiệm.

scientists are conducting experiments to understand the unique properties of angass.

Các nhà khoa học đang tiến hành các thí nghiệm để hiểu rõ hơn về những đặc tính độc đáo của angass.

the angass tradition has been preserved by local communities for countless centuries.

Truyền thống angass đã được bảo tồn bởi các cộng đồng địa phương trong vô số thế kỷ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now