many people believe in guardian angels who protect them from harm.
Rất nhiều người tin vào các thiên thần hộ mệnh bảo vệ họ khỏi tổn hại.
in mythology, fallen angels often represent temptation and redemption.
Trong thần thoại, các thiên thần ngã lạc thường đại diện cho sự cám dỗ và cứu rỗi.
the choir sang beautifully, their voices sounding like angels.
Đàn ca hát rất đẹp, giọng của họ nghe như tiếng thiên thần.
she floated across the stage with the grace of angel wings.
Cô ấy bay qua sân khấu với vẻ nhẹ nhàng như đôi cánh thiên thần.
the child slept like an angel throughout the long journey.
Trẻ em đã ngủ ngon như thiên thần suốt hành trình dài.
during difficult times, friends send angels to comfort us.
Trong những thời điểm khó khăn, bạn bè gửi các thiên thần đến an ủi chúng ta.
a heavenly chorus of angels greeted the newborn king.
Một đoàn thiên thần hát vang chào đón vua mới chào đời.
nurses are often called angels of mercy for their compassionate care.
Các y tá thường được gọi là thiên thần nhân ái vì sự chăm sóc đầy lòng thương xót của họ.
heaven's angels watch over the innocent and pure of heart.
Các thiên thần trên thiên giới luôn bảo vệ những người vô tội và tâm hồn trong sạch.
the painting depicts a delicate dance of angels among the clouds.
Bức tranh miêu tả một điệu múa tinh tế của các thiên thần giữa những đám mây.
successful startups often attract angel investors early in their development.
Các công ty khởi nghiệp thành công thường thu hút các nhà đầu tư thiên thần ngay từ giai đoạn đầu phát triển.
her angelic voice brought tears to everyone in the audience.
Giọng hát thiên thần của cô đã khiến tất cả khán giả rơi nước mắt.
many people believe in guardian angels who protect them from harm.
Rất nhiều người tin vào các thiên thần hộ mệnh bảo vệ họ khỏi tổn hại.
in mythology, fallen angels often represent temptation and redemption.
Trong thần thoại, các thiên thần ngã lạc thường đại diện cho sự cám dỗ và cứu rỗi.
the choir sang beautifully, their voices sounding like angels.
Đàn ca hát rất đẹp, giọng của họ nghe như tiếng thiên thần.
she floated across the stage with the grace of angel wings.
Cô ấy bay qua sân khấu với vẻ nhẹ nhàng như đôi cánh thiên thần.
the child slept like an angel throughout the long journey.
Trẻ em đã ngủ ngon như thiên thần suốt hành trình dài.
during difficult times, friends send angels to comfort us.
Trong những thời điểm khó khăn, bạn bè gửi các thiên thần đến an ủi chúng ta.
a heavenly chorus of angels greeted the newborn king.
Một đoàn thiên thần hát vang chào đón vua mới chào đời.
nurses are often called angels of mercy for their compassionate care.
Các y tá thường được gọi là thiên thần nhân ái vì sự chăm sóc đầy lòng thương xót của họ.
heaven's angels watch over the innocent and pure of heart.
Các thiên thần trên thiên giới luôn bảo vệ những người vô tội và tâm hồn trong sạch.
the painting depicts a delicate dance of angels among the clouds.
Bức tranh miêu tả một điệu múa tinh tế của các thiên thần giữa những đám mây.
successful startups often attract angel investors early in their development.
Các công ty khởi nghiệp thành công thường thu hút các nhà đầu tư thiên thần ngay từ giai đoạn đầu phát triển.
her angelic voice brought tears to everyone in the audience.
Giọng hát thiên thần của cô đã khiến tất cả khán giả rơi nước mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay