anglophilia

[US]/ˈæŋɡloʊˈfɪliə/
[UK]/ˈæŋgloʊˈfɪliə/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự yêu thích mạnh mẽ hoặc sự ngưỡng mộ đối với văn hóa, con người hoặc đồ vật của Anh.

Example Sentences

her anglophilia manifested in her love for british literature and culture.

Sự hâm mộ nước Anh của cô ấy thể hiện qua tình yêu với văn học và văn hóa Anh.

his anglophilia was evident in his collection of antique british teacups.

Sự hâm mộ nước Anh của anh ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập tách trà cổ Anh của anh ấy.

many people in asia have a certain degree of anglophilia, stemming from historical and cultural influences.

Nhiều người châu Á có một mức độ hâm mộ nước Anh nhất định, bắt nguồn từ những ảnh hưởng lịch sử và văn hóa.

the rise of anglophilia in the 19th century was linked to british colonialism and its impact on global society.

Sự trỗi dậy của sự hâm mộ nước Anh vào thế kỷ 19 gắn liền với chủ nghĩa thực dân Anh và tác động của nó đến xã hội toàn cầu.

she developed an anglophilia for the language, literature, and traditions of britain.

Cô ấy phát triển sự hâm mộ nước Anh đối với ngôn ngữ, văn học và truyền thống của nước Anh.

his anglophilia was more than just a passing fancy; it was a deep-seated admiration for british culture.

Sự hâm mộ nước Anh của anh ấy không chỉ là một thú vui nhất thời; đó là sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với văn hóa Anh.

the exhibition showcased the influence of anglophilia on fashion and design in various countries.

Triển lãm trưng bày ảnh hưởng của sự hâm mộ nước Anh đối với thời trang và thiết kế ở các quốc gia khác nhau.

some critics argue that anglophilia can be a form of cultural imperialism, imposing british values on others.

Một số nhà phê bình cho rằng sự hâm mộ nước Anh có thể là một hình thức thực dân văn hóa, áp đặt các giá trị của Anh lên người khác.

despite his anglophilia, he remained committed to his own cultural heritage and traditions.

Bất chấp sự hâm mộ nước Anh của anh ấy, anh ấy vẫn trung thành với di sản và truyền thống văn hóa của mình.

the popularity of british music and films fueled a wave of anglophilia in the 1960s.

Sự phổ biến của âm nhạc và phim ảnh Anh đã thúc đẩy một làn sóng hâm mộ nước Anh vào những năm 1960.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now