angosturas

[Mỹ]/ænˈɡʊstjʊrəs/
[Anh]/anˈɡʌstjʊrəz/

Dịch

n. Angostura bitters, một loại chiết xuất vỏ cây có hương liệu và đắng được sử dụng như một loại thuốc hạ sốt và bổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

angosturas bitters

bitter Angostura

Câu ví dụ

angosturas bitters add a complex flavor to cocktails.

Angostura bitters thêm hương vị phức tạp vào các loại cocktail.

the bartender used angosturas in the classic manhattan recipe.

Người pha chế đã sử dụng Angostura trong công thức Manhattan cổ điển.

a dash of angosturas bitters can elevate a simple whiskey drink.

Một chút Angostura bitters có thể nâng tầm một ly rượu whiskey đơn giản.

angosturas is known for its aromatic and slightly bitter taste.

Angostura nổi tiếng với hương thơm và vị đắng nhẹ.

many cocktail enthusiasts appreciate the versatility of angosturas bitters.

Nhiều người yêu thích cocktail đánh giá cao sự linh hoạt của Angostura bitters.

the unique flavor profile of angosturas comes from its botanical ingredients.

Hương vị độc đáo của Angostura đến từ các thành phần thực vật của nó.

angostura bitters are often used in tiki cocktails and other tropical drinks.

Angostura bitters thường được sử dụng trong các loại cocktail tiki và các loại đồ uống nhiệt đới khác.

adding a few drops of angosturas can balance the sweetness in a cocktail.

Thêm một vài giọt Angostura có thể cân bằng vị ngọt trong một ly cocktail.

angostura bitters have been a staple ingredient in cocktails for over 150 years.

Angostura bitters đã trở thành một thành phần chủ chốt trong các loại cocktail trong hơn 150 năm.

the history of angosturas bitters is rooted in the caribbean island of trinidad.

Lịch sử của Angostura bitters bắt nguồn từ hòn đảo Trinidad thuộc Caribbean.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay