anguss

[Mỹ]/æŋɡəs/
[Anh]/æŋɡəs/

Dịch

n.Tên nam có nguồn gốc Scotland, từ tiếng Gaelic Angus, có nghĩa là 'một sức mạnh'. ; Một khu vực ở miền đông Scotland. ; Một giống bò thịt có nguồn gốc từ Scotland.

Cụm từ & Cách kết hợp

anguss your belongings

thu thập hành lý của bạn

Câu ví dụ

angus is known for his anguss.

Angus nổi tiếng với những người Angus của mình.

he has a particular anguss about him.

Anh ấy có một phong thái Angus đặc biệt.

her anguss was evident in her every move.

Phong thái Angus của cô ấy thể hiện rõ trong mọi hành động của cô ấy.

his anguss made him a popular figure.

Phong thái Angus của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích.

it's his anguss that draws people to him.

Chính phong thái Angus của anh ấy đã thu hút mọi người đến với anh ấy.

she has a captivating anguss about her.

Cô ấy có một phong thái Angus đầy cuốn hút.

his anguss was both charming and intimidating.

Phong thái Angus của anh ấy vừa quyến rũ vừa đáng sợ.

it's hard to pin down his exact anguss.

Thật khó để xác định chính xác phong thái Angus của anh ấy.

he has a unique anguss that sets him apart.

Anh ấy có một phong thái Angus độc đáo khiến anh ấy trở nên khác biệt.

his anguss is a source of both strength and vulnerability.

Phong thái Angus của anh ấy là nguồn sức mạnh và sự yếu đuối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay