| số nhiều | angwantiboes |
angwantibo surprise party
tiệc bất ngờ angwantibo
angwantibo enthusiast club
câu lạc bộ những người yêu thích angwantibo
learn angwantibo online
học angwantibo trực tuyến
angwantibo dictionary app
ứng dụng từ điển angwantibo
angwantibo cultural festival
lễ hội văn hóa angwantibo
angwantibo movie night
đêm chiếu phim angwantibo
angwantibo cooking class
lớp học nấu ăn angwantibo
angwantibo language course
khóa học ngôn ngữ angwantibo
angwantibo fan community
cộng đồng người hâm mộ angwantibo
the angwantibo is a nocturnal mammal.
angwantibo là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.
angwantibos are known for their long, prehensile tails.
Angwantibo nổi tiếng với những chiếc đuôi dài và linh hoạt.
the angwantibo's diet consists mainly of insects and fruit.
Chế độ ăn của angwantibo chủ yếu bao gồm côn trùng và trái cây.
angwantibos are solitary animals, preferring to live alone.
Angwantibo là những động vật sống đơn độc, thích sống một mình.
the angwantibo is a relatively rare species.
Angwantibo là một loài tương đối hiếm.
researchers are studying the angwantibo's behavior and ecology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi và sinh thái học của angwantibo.
the angwantibo is an intriguing and unique creature.
Angwantibo là một sinh vật hấp dẫn và độc đáo.
conservation efforts are crucial for the survival of the angwantibo.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của angwantibo.
angwantibos play an important role in their ecosystems.
Angwantibo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
angwantibo surprise party
tiệc bất ngờ angwantibo
angwantibo enthusiast club
câu lạc bộ những người yêu thích angwantibo
learn angwantibo online
học angwantibo trực tuyến
angwantibo dictionary app
ứng dụng từ điển angwantibo
angwantibo cultural festival
lễ hội văn hóa angwantibo
angwantibo movie night
đêm chiếu phim angwantibo
angwantibo cooking class
lớp học nấu ăn angwantibo
angwantibo language course
khóa học ngôn ngữ angwantibo
angwantibo fan community
cộng đồng người hâm mộ angwantibo
the angwantibo is a nocturnal mammal.
angwantibo là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.
angwantibos are known for their long, prehensile tails.
Angwantibo nổi tiếng với những chiếc đuôi dài và linh hoạt.
the angwantibo's diet consists mainly of insects and fruit.
Chế độ ăn của angwantibo chủ yếu bao gồm côn trùng và trái cây.
angwantibos are solitary animals, preferring to live alone.
Angwantibo là những động vật sống đơn độc, thích sống một mình.
the angwantibo is a relatively rare species.
Angwantibo là một loài tương đối hiếm.
researchers are studying the angwantibo's behavior and ecology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi và sinh thái học của angwantibo.
the angwantibo is an intriguing and unique creature.
Angwantibo là một sinh vật hấp dẫn và độc đáo.
conservation efforts are crucial for the survival of the angwantibo.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của angwantibo.
angwantibos play an important role in their ecosystems.
Angwantibo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay