anhidrosis

[Mỹ]/ænˈhɪdrəʊsɪs/
[Anh]/an-i-ˈdrō-səs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu mồ hôi; sự vắng mặt của mồ hôi; sự thiếu hụt mồ hôi
Word Forms
số nhiềuanhidroses

Cụm từ & Cách kết hợp

complete anhidrosis

anhidrosis hoàn toàn

anhidrosis and fever

anhidrosis và sốt

localized anhidrosis

anhidrosis tại chỗ

anhidrosis in infants

anhidrosis ở trẻ sơ sinh

causes of anhidrosis

nguyên nhân gây ra anhidrosis

treatment for anhidrosis

phương pháp điều trị anhidrosis

symptoms of anhidrosis

triệu chứng của anhidrosis

anhidrosis diagnosis

chẩn đoán anhidrosis

familial anhidrosis

anhidrosis gia đình

Câu ví dụ

the patient exhibited anhidrosis, indicating potential damage to the sympathetic nervous system.

Bệnh nhân đã xuất hiện tình trạng mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis), cho thấy có thể có tổn thương đến hệ thần kinh giao cảm.

anhidrosis can be a symptom of various medical conditions, including diabetes and heat stroke.

Mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) có thể là một dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm cả tiểu đường và say nắng.

the doctor diagnosed anhidrosis after observing the patient's lack of sweating.

Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) sau khi quan sát thấy bệnh nhân không đổ mồ hôi.

anhidrosis can lead to overheating and dehydration if not addressed promptly.

Mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) có thể dẫn đến tình trạng quá nhiệt và mất nước nếu không được điều trị kịp thời.

some medications can cause anhidrosis as a side effect.

Một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) như một tác dụng phụ.

anhidrosis is often accompanied by other symptoms, such as dry skin and constipation.

Mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) thường đi kèm với các triệu chứng khác, chẳng hạn như da khô và táo bón.

the treatment for anhidrosis depends on the underlying cause.

Việc điều trị bệnh mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

anhidrosis can affect individuals of all ages and backgrounds.

Mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh.

early diagnosis and treatment of anhidrosis are crucial for preventing complications.

Việc chẩn đoán và điều trị sớm bệnh mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng.

anhidrosis can be a challenging condition to manage, requiring close monitoring and medical attention.

Mất khả năng đổ mồ hôi (anhidrosis) có thể là một tình trạng khó quản lý, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ và chăm sóc y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay