anhydretic solution
Dung dịch không chứa nước
anhydretic compound
Hợp chất không chứa nước
anhydretic agent
Chất không chứa nước
anhydretic process
Quy trình không chứa nước
anhydretic state
Trạng thái không chứa nước
anhydretic conditions
Điều kiện không chứa nước
anhydretic reaction
Phản ứng không chứa nước
anhydretic environment
Môi trường không chứa nước
anhydretic substance
Chất liệu không chứa nước
anhydretic material
Vật liệu không chứa nước
anhydretic solution
Dung dịch không chứa nước
anhydretic compound
Hợp chất không chứa nước
anhydretic agent
Chất không chứa nước
anhydretic process
Quy trình không chứa nước
anhydretic state
Trạng thái không chứa nước
anhydretic conditions
Điều kiện không chứa nước
anhydretic reaction
Phản ứng không chứa nước
anhydretic environment
Môi trường không chứa nước
anhydretic substance
Chất liệu không chứa nước
anhydretic material
Vật liệu không chứa nước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay