anhydretic

[Mỹ]/ˌæn.haɪˈdret.ɪk/
[Anh]/ˌæn.haɪˈdret.ɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

anhydretic solution

anhydretic compound

anhydretic agent

anhydretic process

anhydretic state

anhydretic conditions

anhydretic reaction

anhydretic environment

anhydretic substance

anhydretic material

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay