anhydrosis

[Mỹ]/ˈænhaɪ.drəʊsɪs/
[Anh]/ˌæn.haɪ.ˈdrəʊ.sɪs/

Dịch

n. sự vắng mặt của mồ hôi
Word Forms
số nhiềuanhydroses

Cụm từ & Cách kết hợp

anhydrosis in athletes

hội chứng mất khả năng đổ mồ hôi ở vận động viên

treatment for anhydrosis

phương pháp điều trị chứng mất khả năng đổ mồ hôi

causes of anhydrosis

nguyên nhân gây ra chứng mất khả năng đổ mồ hôi

diagnosis of anhydrosis

chẩn đoán chứng mất khả năng đổ mồ hôi

severe anhydrosis complications

biến chứng nghiêm trọng của chứng mất khả năng đổ mồ hôi

anhydrosis in infants

chứng mất khả năng đổ mồ hôi ở trẻ sơ sinh

anhydrosis and diabetes

chứng mất khả năng đổ mồ hôi và tiểu đường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay