anil

[Mỹ]/ˈeɪnəl/
[Anh]/əˈnaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc nhuộm hoặc sắc tố màu xanh đậm được chiết xuất từ cây chàm; một loại hợp chất hữu cơ, một dẫn xuất của anilin
Word Forms
số nhiềuanils

Cụm từ & Cách kết hợp

anil's expertise

chuyên môn của anil

anil kumar's presentation

bài thuyết trình của anil kumar

anil's new project

dự án mới của anil

anil needs help

anil cần giúp đỡ

anil's innovative ideas

những ý tưởng sáng tạo của anil

Câu ví dụ

anil is an artist.

anil là một họa sĩ.

anil has a unique style.

anil có một phong cách độc đáo.

anil is known for his paintings.

anil nổi tiếng với những bức tranh của mình.

anil uses bold colors in his work.

anil sử dụng những màu sắc đậm nét trong tác phẩm của mình.

anil's art is inspiring.

tác phẩm nghệ thuật của anil đầy cảm hứng.

anil is a talented individual.

anil là một người có tài năng.

anil has a passion for art.

anil có đam mê với nghệ thuật.

anil's work is displayed in galleries.

tác phẩm của anil được trưng bày trong các phòng trưng bày.

anil is a respected artist in the community.

anil là một họa sĩ được kính trọng trong cộng đồng.

anil continues to create new art.

anil tiếp tục sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay