animates

[US]/ˈænɪmeɪts/
[UK]/ˈænimˌeɪts/
Frequency: Very High

Translation

v. mang lại sức sống; cung cấp năng lượng hoặc tinh thần cho cái gì đó; thúc đẩy; làm cho cái gì đó di chuyển một cách sống động

Phrases & Collocations

animates the audience

phù sống cho khán giả

animates a story

phù sống một câu chuyện

animates the characters

phù sống các nhân vật

animates a debate

phù sống một cuộc tranh luận

animates the discussion

phù sống cuộc thảo luận

animates a room

phù sống một căn phòng

animates a scene

phù sống một cảnh

animates a painting

phù sống một bức tranh

animates the imagination

phù sống trí tưởng tượng

animates the spirit

phù sống tinh thần

Example Sentences

the music animates the dancers.

Ngoại hình âm nhạc làm sống động các vũ công.

his stories animate children's imaginations.

Những câu chuyện của anh ấy làm sống động trí tưởng tượng của trẻ em.

a good teacher animates a classroom.

Một giáo viên giỏi làm sống động một lớp học.

the artist's use of color animates the painting.

Cách sử dụng màu sắc của họa sĩ làm sống động bức tranh.

the film animates historical events.

Bộ phim làm sống động các sự kiện lịch sử.

the new software animates the workflow.

Phần mềm mới làm sống động quy trình làm việc.

her smile animates the whole room.

Nụ cười của cô ấy làm sống động cả căn phòng.

the coffee animates me for the morning.

Cà phê làm tôi tràn đầy năng lượng cho buổi sáng.

his speech animates his audience.

Bài phát biểu của anh ấy làm sống động khán giả của anh ấy.

the video game animates players with its graphics.

Trò chơi điện tử làm sống động người chơi bằng đồ họa của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now