animatics

[Mỹ]/əˈnɪmætɪk/
[Anh]/ˌæn.ɪˈmæt̬.ɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chuỗi hoạt hình sơ bộ được sử dụng trong phim hoặc quảng cáo để hình dung một khái niệm hoặc câu chuyện trước khi sản xuất cuối cùng.

Câu ví dụ

the animatic helped visualize the scene before filming.

phim hoạt hình thử nghiệm đã giúp hình dung cảnh quay trước khi quay phim.

creating an animatic can save time and money during production.

việc tạo ra một phim hoạt hình thử nghiệm có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc trong quá trình sản xuất.

the director used the animatic to communicate their vision to the team.

đạo diễn đã sử dụng phim hoạt hình thử nghiệm để truyền đạt tầm nhìn của họ cho nhóm.

animatics are often used in pre-production to test different ideas.

phim hoạt hình thử nghiệm thường được sử dụng trong giai đoạn sản xuất trước để thử nghiệm các ý tưởng khác nhau.

the animatic showed the flow of action and dialogue in the scene.

phim hoạt hình thử nghiệm cho thấy dòng hành động và đối thoại trong cảnh quay.

a good animatic sets the stage for a successful animation project.

một phim hoạt hình thử nghiệm tốt đặt nền móng cho một dự án hoạt hình thành công.

animatics can be created using simple drawing software or more advanced tools.

phim hoạt hình thử nghiệm có thể được tạo ra bằng phần mềm vẽ đơn giản hoặc các công cụ nâng cao hơn.

the animatic helped the artists understand the character movements.

phim hoạt hình thử nghiệm giúp các nghệ sĩ hiểu rõ hơn về các chuyển động của nhân vật.

animatics are a valuable tool for storyboarding and visual development.

phim hoạt hình thử nghiệm là một công cụ có giá trị cho việc dựng phim và phát triển hình ảnh.

the animatic was reviewed by the producers before finalizing the script.

phim hoạt hình thử nghiệm đã được nhà sản xuất xem xét trước khi hoàn thiện kịch bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay