| số nhiều | animatronicss |
animatronics technology
công nghệ tạo hình nhân động
lifelike animatronics
tạo hình nhân động sống động như thật
animatronics performance
diễn xuất tạo hình nhân động
advanced animatronics
công nghệ tạo hình nhân động tiên tiến
animatronics museum exhibit
triển lãm tạo hình nhân động tại bảo tàng
realistic animatronics figures
nhân vật tạo hình nhân động chân thực
animatronics for entertainment
tạo hình nhân động cho giải trí
the animatronics in the museum were incredibly realistic.
các robot hoạt hình trong bảo tàng rất chân thực.
children love watching the animatronics perform.
trẻ em thích xem các robot hoạt hình biểu diễn.
the animatronics used in the movie were state-of-the-art.
các robot hoạt hình được sử dụng trong phim là công nghệ tiên tiến.
they spent months designing and building the animatronics.
họ đã dành nhiều tháng để thiết kế và xây dựng các robot hoạt hình.
the animatronics added a new level of realism to the theme park.
các robot hoạt hình đã thêm một cấp độ chân thực mới cho công viên chủ đề.
animatronics are becoming increasingly popular in entertainment.
các robot hoạt hình ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực giải trí.
the animatronics were controlled by a complex system of wires and pulleys.
các robot hoạt hình được điều khiển bởi một hệ thống dây cáp và ròng rọc phức tạp.
she was amazed by the lifelike movements of the animatronics.
cô ấy rất kinh ngạc trước những chuyển động sống động của các robot hoạt hình.
the animatronics brought the dinosaurs to life for visitors.
các robot hoạt hình đã mang đến sự sống cho loài khủng long cho du khách.
he studied animatronics in college and now works as a designer.
anh ấy đã học về robot hoạt hình ở trường đại học và bây giờ làm việc với vai trò là nhà thiết kế.
animatronics technology
công nghệ tạo hình nhân động
lifelike animatronics
tạo hình nhân động sống động như thật
animatronics performance
diễn xuất tạo hình nhân động
advanced animatronics
công nghệ tạo hình nhân động tiên tiến
animatronics museum exhibit
triển lãm tạo hình nhân động tại bảo tàng
realistic animatronics figures
nhân vật tạo hình nhân động chân thực
animatronics for entertainment
tạo hình nhân động cho giải trí
the animatronics in the museum were incredibly realistic.
các robot hoạt hình trong bảo tàng rất chân thực.
children love watching the animatronics perform.
trẻ em thích xem các robot hoạt hình biểu diễn.
the animatronics used in the movie were state-of-the-art.
các robot hoạt hình được sử dụng trong phim là công nghệ tiên tiến.
they spent months designing and building the animatronics.
họ đã dành nhiều tháng để thiết kế và xây dựng các robot hoạt hình.
the animatronics added a new level of realism to the theme park.
các robot hoạt hình đã thêm một cấp độ chân thực mới cho công viên chủ đề.
animatronics are becoming increasingly popular in entertainment.
các robot hoạt hình ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực giải trí.
the animatronics were controlled by a complex system of wires and pulleys.
các robot hoạt hình được điều khiển bởi một hệ thống dây cáp và ròng rọc phức tạp.
she was amazed by the lifelike movements of the animatronics.
cô ấy rất kinh ngạc trước những chuyển động sống động của các robot hoạt hình.
the animatronics brought the dinosaurs to life for visitors.
các robot hoạt hình đã mang đến sự sống cho loài khủng long cho du khách.
he studied animatronics in college and now works as a designer.
anh ấy đã học về robot hoạt hình ở trường đại học và bây giờ làm việc với vai trò là nhà thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay