ankletss

[US]/ˈæŋklɪts/
[UK]/ˈæŋkləts/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của vòng chân; tất ngắn đeo ở mắt cá chân; còng đeo quanh mắt cá chân

Example Sentences

she wore delicate silver anklets with her sandals.

Cô ấy đeo vòng cổ chân bằng bạc tinh xảo cùng với dép của mình.

the anklets jingled softly as she walked.

Những chiếc vòng cổ chân kêu leng keng nhẹ nhàng khi cô ấy đi bộ.

she bought colorful anklets to match her summer outfit.

Cô ấy đã mua những chiếc vòng cổ chân nhiều màu sắc để phù hợp với bộ trang phục mùa hè của mình.

anklets are a popular accessory for dancers.

Vòng cổ chân là một phụ kiện phổ biến cho các vũ công.

she found a pair of beaded anklets at the local market.

Cô ấy tìm thấy một đôi vòng cổ chân có hạt tại chợ địa phương.

the anklets were adorned with small, sparkling stones.

Những chiếc vòng cổ chân được trang trí bằng những viên đá nhỏ, lấp lánh.

she preferred simple, minimalist anklets to elaborate designs.

Cô ấy thích những chiếc vòng cổ chân đơn giản, tối giản hơn những thiết kế cầu kỳ.

the anklets were made from a lightweight material that felt comfortable on her skin.

Những chiếc vòng cổ chân được làm từ một chất liệu nhẹ, mang lại cảm giác thoải mái trên da cô ấy.

he gave her a pair of gold anklets as a gift.

Anh ấy tặng cô ấy một đôi vòng cổ chân bằng vàng làm quà.

the anklets were a traditional part of their wedding attire.

Những chiếc vòng cổ chân là một phần truyền thống của trang phục cưới của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now