ankylosaur

[Mỹ]/ˈæŋkɪloʊˌsɔːr/
[Anh]/an-kə-lō-sawr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại khủng long được đặc trưng bởi cơ thể được bọc giáp nặng và đuôi giống như cái dùi, được biết đến với tên gọi "xe tăng bọc giáp" nhờ vào khả năng phòng thủ của nó.
Word Forms
số nhiềuankylosaurs

Cụm từ & Cách kết hợp

ankylosaur fossils

fossil khủng long bọc giáp

ankylosaur armor

vỏ bọc của khủng long bọc giáp

giant ankylosaurs

khủng long bọc giáp khổng lồ

club-tailed ankylosaur

khủng long bọc giáp có đuôi câu

study of ankylosaurs

nghiên cứu về khủng long bọc giáp

ankylosaur extinction

suy tàn của khủng long bọc giáp

early ankylosaurs

khủng long bọc giáp thời kỳ đầu

ankylosaur skeleton

xương hóa thạch khủng long bọc giáp

largest ankylosaurs

khủng long bọc giáp lớn nhất

Câu ví dụ

the ankylosaur was heavily armored.

con ankylosaur có lớp giáp dày.

paleontologists study ankylosaurs to learn about ancient ecosystems.

các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu về ankylosaur để tìm hiểu về các hệ sinh thái cổ đại.

the ankylosaur's tail was a powerful weapon.

đuôi của ankylosaur là một vũ khí mạnh mẽ.

ankylosaurs lived during the late cretaceous period.

ankylosaur sống vào cuối thời kỳ cretaceous.

the ankylosaur's club-like tail could crush bones.

đuôi giống như câu lạc bộ của ankylosaur có thể nghiền nát xương.

ankylosaurs were slow-moving creatures.

ankylosaur là những sinh vật di chuyển chậm.

fossil evidence suggests that ankylosaurs were social animals.

bằng chứng hóa thạch cho thấy ankylosaur là những động vật có tính xã hội.

ankylosaurs are fascinating creatures to study.

ankylosaur là những sinh vật hấp dẫn để nghiên cứu.

the ankylosaur was a formidable dinosaur.

ankylosaur là một loài khủng long đáng gờm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay