anoas

[Mỹ]/əˈnoʊ.əs/
[Anh]/əˈnoʊ.əs/

Dịch

n. một loại bò rừng bản địa của đảo Sumbawa ở Indonesia

Cụm từ & Cách kết hợp

anoas graze peacefully

anoas ăn cỏ một cách bình tĩnh

protect the anoas

bảo vệ anoas

study the anoas

nghiên cứu về anoas

anoas are endangered

anoas đang bị đe dọa

anoas are herbivores

anoas là động vật ăn cỏ

Câu ví dụ

the anoas are critically endangered.

các loài anoas đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng.

anoas are native to sulawesi.

các loài anoas là loài bản địa của sulawesi.

anoas have short, stocky bodies.

các loài anoas có thân hình ngắn và chắc nịch.

conservation efforts are crucial for anoas.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các loài anoas.

the anoa's horns are small and curved.

sừng của loài anoas nhỏ và cong.

anoas are herbivores, feeding on grasses and leaves.

các loài anoas là động vật ăn cỏ, ăn cỏ và lá.

habitat loss is a major threat to anoas.

mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với các loài anoas.

anoas are shy and elusive animals.

các loài anoas là những động vật nhút nhát và khó bị phát hiện.

the anoa is a fascinating species to study.

loài anoas là một loài hấp dẫn để nghiên cứu.

anoas are important for maintaining biodiversity.

các loài anoas rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay