| số nhiều | anointings |
anointing with oil
xức dầu
anointing ceremony
nghi lễ anointing
anointed king
vua được xức dầu
anointing hand
bàn tay xức dầu
anointing someone
xức dầu cho ai đó
anointed one
người được xức dầu
being anointed
đang được xức dầu
anointing ritual
nghi thức xức dầu
anointed leader
nhà lãnh đạo được xức dầu
anointing process
quy trình xức dầu
the patient received anointing with oil for comfort and healing.
Bệnh nhân đã được xức dầu để an ủi và chữa lành.
she felt a sense of peace after the anointing ceremony.
Cô ấy cảm thấy bình an sau buổi lễ xức dầu.
the priest performed the anointing of the altar with incense.
Linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu bàn thờ bằng hương.
anointing with fragrant oils is a traditional practice.
Xức dầu bằng các loại dầu thơm là một phong tục truyền thống.
he sought anointing for strength during a difficult time.
Anh ấy tìm kiếm sự xức dầu để có thêm sức mạnh trong thời điểm khó khăn.
the king's anointing marked his ascension to the throne.
Nghi thức xức dầu của nhà vua đánh dấu sự lên ngôi của ông lên ngai vàng.
the church provides anointing for the sick and elderly.
Nhà thờ cung cấp sự xức dầu cho người bệnh và người già.
anointing the newborn baby is a sign of blessing.
Xức dầu cho em bé mới sinh là dấu hiệu của sự ban phước.
they witnessed a powerful anointing during the prayer meeting.
Họ đã chứng kiến một nghi thức xức dầu mạnh mẽ trong buổi cầu nguyện.
the anointing process involved a special prayer and blessing.
Quá trình xức dầu bao gồm một lời cầu nguyện và ban phước đặc biệt.
anointing with holy oil is a sacred ritual in many religions.
Xức dầu bằng dầu thánh là một nghi thức thiêng liêng trong nhiều tôn giáo.
anointing with oil
xức dầu
anointing ceremony
nghi lễ anointing
anointed king
vua được xức dầu
anointing hand
bàn tay xức dầu
anointing someone
xức dầu cho ai đó
anointed one
người được xức dầu
being anointed
đang được xức dầu
anointing ritual
nghi thức xức dầu
anointed leader
nhà lãnh đạo được xức dầu
anointing process
quy trình xức dầu
the patient received anointing with oil for comfort and healing.
Bệnh nhân đã được xức dầu để an ủi và chữa lành.
she felt a sense of peace after the anointing ceremony.
Cô ấy cảm thấy bình an sau buổi lễ xức dầu.
the priest performed the anointing of the altar with incense.
Linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu bàn thờ bằng hương.
anointing with fragrant oils is a traditional practice.
Xức dầu bằng các loại dầu thơm là một phong tục truyền thống.
he sought anointing for strength during a difficult time.
Anh ấy tìm kiếm sự xức dầu để có thêm sức mạnh trong thời điểm khó khăn.
the king's anointing marked his ascension to the throne.
Nghi thức xức dầu của nhà vua đánh dấu sự lên ngôi của ông lên ngai vàng.
the church provides anointing for the sick and elderly.
Nhà thờ cung cấp sự xức dầu cho người bệnh và người già.
anointing the newborn baby is a sign of blessing.
Xức dầu cho em bé mới sinh là dấu hiệu của sự ban phước.
they witnessed a powerful anointing during the prayer meeting.
Họ đã chứng kiến một nghi thức xức dầu mạnh mẽ trong buổi cầu nguyện.
the anointing process involved a special prayer and blessing.
Quá trình xức dầu bao gồm một lời cầu nguyện và ban phước đặc biệt.
anointing with holy oil is a sacred ritual in many religions.
Xức dầu bằng dầu thánh là một nghi thức thiêng liêng trong nhiều tôn giáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay