the scientist observed a thermal anomaly in the reactor's cooling system.
Nhà khoa học đã quan sát thấy một sự bất thường nhiệt trong hệ thống làm mát của lò phản ứng.
doctors detected a congenital anomaly during the prenatal ultrasound scan.
Bác sĩ đã phát hiện ra một dị tật bẩm sinh trong quá trình siêu âm thai kỳ.
this statistical anomaly suggests there was an error in the data collection.
Sự bất thường thống kê này cho thấy có lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu.
the sudden drop in temperature was considered a weather anomaly for july.
Sự giảm đột ngột về nhiệt độ được coi là một hiện tượng bất thường thời tiết vào tháng 7.
gravity anomaly maps help geologists locate potential mineral deposits underground.
Bản đồ bất thường trọng lực giúp các nhà địa chất xác định vị trí tiềm năng của khoáng sản dưới lòng đất.
her unique fashion sense made her a cultural anomaly in the office.
Gu thời trang độc đáo của cô ấy khiến cô trở thành một hiện tượng bất thường văn hóa trong văn phòng.
network security flagged the traffic spike as a potential system anomaly.
An ninh mạng đã đánh dấu sự gia tăng lưu lượng như một sự bất thường tiềm tàng trong hệ thống.
the experiment failed because researchers overlooked a subtle magnetic anomaly.
Thí nghiệm thất bại vì các nhà nghiên cứu đã bỏ qua một sự bất thường từ tính tinh tế.
the software uses machine learning to detect anomalies in financial transactions.
Phần mềm sử dụng học máy để phát hiện các sự bất thường trong giao dịch tài chính.
such a genetic anomaly is extremely rare in the general population.
Một sự bất thường di truyền như vậy là cực kỳ hiếm trong quần thể chung.
the market anomaly confused investors who expected a steady upward trend.
Sự bất thường trên thị trường đã làm bối rối các nhà đầu tư kỳ vọng vào xu hướng tăng trưởng ổn định.
that winning streak was a statistical anomaly rather than a sign of skill.
Chuỗi chiến thắng đó là một sự bất thường thống kê chứ không phải là dấu hiệu của kỹ năng.
the scientist observed a thermal anomaly in the reactor's cooling system.
Nhà khoa học đã quan sát thấy một sự bất thường nhiệt trong hệ thống làm mát của lò phản ứng.
doctors detected a congenital anomaly during the prenatal ultrasound scan.
Bác sĩ đã phát hiện ra một dị tật bẩm sinh trong quá trình siêu âm thai kỳ.
this statistical anomaly suggests there was an error in the data collection.
Sự bất thường thống kê này cho thấy có lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu.
the sudden drop in temperature was considered a weather anomaly for july.
Sự giảm đột ngột về nhiệt độ được coi là một hiện tượng bất thường thời tiết vào tháng 7.
gravity anomaly maps help geologists locate potential mineral deposits underground.
Bản đồ bất thường trọng lực giúp các nhà địa chất xác định vị trí tiềm năng của khoáng sản dưới lòng đất.
her unique fashion sense made her a cultural anomaly in the office.
Gu thời trang độc đáo của cô ấy khiến cô trở thành một hiện tượng bất thường văn hóa trong văn phòng.
network security flagged the traffic spike as a potential system anomaly.
An ninh mạng đã đánh dấu sự gia tăng lưu lượng như một sự bất thường tiềm tàng trong hệ thống.
the experiment failed because researchers overlooked a subtle magnetic anomaly.
Thí nghiệm thất bại vì các nhà nghiên cứu đã bỏ qua một sự bất thường từ tính tinh tế.
the software uses machine learning to detect anomalies in financial transactions.
Phần mềm sử dụng học máy để phát hiện các sự bất thường trong giao dịch tài chính.
such a genetic anomaly is extremely rare in the general population.
Một sự bất thường di truyền như vậy là cực kỳ hiếm trong quần thể chung.
the market anomaly confused investors who expected a steady upward trend.
Sự bất thường trên thị trường đã làm bối rối các nhà đầu tư kỳ vọng vào xu hướng tăng trưởng ổn định.
that winning streak was a statistical anomaly rather than a sign of skill.
Chuỗi chiến thắng đó là một sự bất thường thống kê chứ không phải là dấu hiệu của kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay