anorectic

[Mỹ]/ænˈɒrɛktɪk/
[Anh]/ˌænoʊˈrɛktɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Thiếu thèm ăn; bị chán ăn tâm thần.
Các dạng của từ
số nhiềuanorectics

Cụm từ & Cách kết hợp

anorectic state

tình trạng ăn mất ngon

anorectic drugs

thuốc giảm sự thèm ăn

anorectic effect

tác dụng giảm sự thèm ăn

anorectic disorder

rối loạn ăn mất ngon

anorectic appetite

sự thèm ăn giảm

anorectic treatment

điều trị chứng ăn mất ngon

anorectic condition

tình trạng ăn mất ngon

anorectic individual

người bị ăn mất ngon

Câu ví dụ

the medication can cause anorectic side effects.

thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ chán ăn.

he was suffering from anorectic symptoms due to stress.

anh ấy đang phải chịu các triệu chứng chán ăn do căng thẳng.

anorexia nervosa is a serious eating disorder characterized by anorectic behavior.

chứng rối loạn ăn uống thần kinh là một rối loạn ăn uống nghiêm trọng đặc trưng bởi hành vi chán ăn.

the patient's anorectic state made it difficult to treat their malnutrition.

tình trạng chán ăn của bệnh nhân khiến việc điều trị tình trạng suy dinh dưỡng của họ trở nên khó khăn.

some drugs can induce anorectic effects as a side effect.

một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ chán ăn.

anorectic conditions often lead to weight loss and other health problems.

các tình trạng chán ăn thường dẫn đến giảm cân và các vấn đề sức khỏe khác.

the doctor prescribed medication to help address the patient's anorectic symptoms.

bác sĩ đã kê đơn thuốc để giúp giải quyết các triệu chứng chán ăn của bệnh nhân.

anorexia is a complex condition with psychological and physiological anorectic factors.

chứng anorexia là một tình trạng phức tạp với các yếu tố tâm lý và sinh lý chán ăn.

early intervention can help manage anorectic symptoms and prevent long-term health complications.

can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát các triệu chứng chán ăn và ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe lâu dài.

anorectic behavior can be a sign of underlying mental health issues.

hành vi chán ăn có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay