anorexias

[US]/ˌæn.əˈrɛks.i.əz/
[UK]/ˌæn.ərˈɛksi.əz/

Translation

n. một tình trạng được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi mãnh liệt về việc tăng cân, dẫn đến việc hạn chế thực phẩm nghiêm trọng và hình ảnh cơ thể bị biến dạng.

Example Sentences

eating disorders, such as anorexias, can have serious consequences for physical and mental health.

các rối loạn ăn uống, chẳng hạn như chứng ăn thịt, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

anorexia nervosa, a type of anorexias, is characterized by extreme weight loss and distorted body image.

chứng ăn thịt tâm thần, một loại chứng ăn thịt, được đặc trưng bởi sự sụt giảm cân sốt xốt và hình ảnh cơ thể bị biến dạng.

the patient's anorexias were so severe that she required hospitalization.

tình trạng ăn thịt của bệnh nhân nghiêm trọng đến mức cô ấy cần phải nhập viện.

early intervention is crucial for treating anorexias effectively.

can thiệp sớm là rất quan trọng để điều trị chứng ăn thịt một cách hiệu quả.

anorexia can lead to a range of complications, including heart problems and malnutrition.

chứng ăn thịt có thể dẫn đến nhiều biến chứng, bao gồm các vấn đề về tim mạch và suy dinh dưỡng.

understanding the underlying causes of anorexias is essential for developing effective treatment plans.

hiểu được các nguyên nhân gốc rễ của chứng ăn thịt là điều cần thiết để phát triển các kế hoạch điều trị hiệu quả.

anorexias are often associated with anxiety, depression, and low self-esteem.

chứng ăn thịt thường liên quan đến lo lắng, trầm cảm và tự trọng thấp.

treatment for anorexias typically involves a multidisciplinary approach, including therapy and nutritional counseling.

điều trị chứng ăn thịt thường bao gồm một cách tiếp cận đa ngành, bao gồm liệu pháp và tư vấn dinh dưỡng.

anorexia can have devastating effects on a person's life, affecting their relationships, work, and overall well-being.

chứng ăn thịt có thể gây ra những ảnh hưởng tàn phá đến cuộc sống của một người, ảnh hưởng đến các mối quan hệ, công việc và sức khỏe tổng thể của họ.

raising awareness about anorexias is crucial for reducing stigma and encouraging early help-seeking.

nâng cao nhận thức về chứng ăn thịt là rất quan trọng để giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ sớm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now