anosmia

[Mỹ]/ˈænəʊzmɪə/
[Anh]/ˌænoʊˈziːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mất khả năng ngửi; một tình trạng mà một người không thể ngửi thấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

diagnosed with anosmia

đã được chẩn đoán mắc chứng mất khứu giác

anosmia symptoms include

các triệu chứng của mất khứu giác bao gồm

treating anosmia effectively

điều trị mất khứu giác hiệu quả

anosmia and covid-19

mất khứu giác và covid-19

understanding anosmia better

hiểu rõ hơn về mất khứu giác

Câu ví dụ

the virus can cause anosmia as a symptom.

virus có thể gây ra chứng mất khứu giác như một triệu chứng.

anosmia is often associated with neurological conditions.

mất khứu giác thường liên quan đến các bệnh lý thần kinh.

patients experiencing anosmia should consult a doctor.

bệnh nhân bị mất khứu giác nên đi khám bác sĩ.

the loss of smell, known as anosmia, can be temporary or permanent.

mất khứu giác, hay còn gọi là mất khứu giác, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

researchers are studying the link between anosmia and covid-19.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối liên hệ giữa mất khứu giác và covid-19.

anosmia can significantly impact a person's quality of life.

mất khứu giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.

some medications can have anosmia as a side effect.

một số loại thuốc có thể gây ra mất khứu giác như một tác dụng phụ.

anosmia is not always a sign of a serious medical condition.

mất khứu giác không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng.

early detection and treatment of anosmia can be beneficial.

việc phát hiện và điều trị sớm chứng mất khứu giác có thể có lợi.

anosmia can affect a person's ability to taste food properly.

mất khứu giác có thể ảnh hưởng đến khả năng nếm vị thức ăn của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay