anova

[Mỹ]/ˈæn.ə.və/
[Anh]/ˈæn.ə.və/

Dịch

n. phân tích phương sai

Cụm từ & Cách kết hợp

anova test

kiểm định ANOVA

running anova

thực hiện ANOVA

anova results

kết quả ANOVA

perform anova

thực hiện kiểm định ANOVA

anova model

mô hình ANOVA

using anova

sử dụng ANOVA

anova analysis

phân tích ANOVA

with anova

với ANOVA

anova significance

mức độ quan trọng của ANOVA

check anova

kiểm tra ANOVA

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay