anovulatory cycle
chu kỳ không rụng trứng
anovulatory infertility
vô sinh do không rụng trứng
anovulatory state
trạng thái không rụng trứng
anovulatory ovulation
rụng trứng không thường quy
anovulatory woman
phụ nữ không rụng trứng
the patient's anovulatory cycle was diagnosed through a series of tests.
Chu kỳ không rụng trứng của bệnh nhân đã được chẩn đoán thông qua một loạt các xét nghiệm.
anovulatory cycles can lead to irregular periods and difficulty getting pregnant.
Chu kỳ không rụng trứng có thể dẫn đến kinh nguyệt không đều và khó thụ thai.
hormonal imbalances often contribute to anovulatory conditions.
Sự mất cân bằng nội tiết tố thường góp phần gây ra tình trạng không rụng trứng.
she experienced multiple anovulatory cycles due to stress and poor diet.
Cô ấy đã trải qua nhiều chu kỳ không rụng trứng do căng thẳng và chế độ ăn uống kém.
anovulatory infertility is a common reason for seeking fertility treatment.
Vô sinh do không rụng trứng là một lý do phổ biến để tìm kiếm điều trị hiếm muộn.
doctors can prescribe medication to induce ovulation in anovulatory women.
Các bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kích thích rụng trứng ở phụ nữ không rụng trứng.
understanding the causes of anovulatory cycles is crucial for effective treatment.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chu kỳ không rụng trứng rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
lifestyle changes can sometimes help regulate anovulatory cycles.
Những thay đổi lối sống đôi khi có thể giúp điều hòa chu kỳ không rụng trứng.
anovulatory conditions often require a multi-disciplinary approach to management.
Các tình trạng không rụng trứng thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành để điều trị.
early detection and treatment of anovulatory cycles can improve fertility outcomes.
Việc phát hiện và điều trị sớm các chu kỳ không rụng trứng có thể cải thiện kết quả về khả năng sinh sản.
anovulatory cycle
chu kỳ không rụng trứng
anovulatory infertility
vô sinh do không rụng trứng
anovulatory state
trạng thái không rụng trứng
anovulatory ovulation
rụng trứng không thường quy
anovulatory woman
phụ nữ không rụng trứng
the patient's anovulatory cycle was diagnosed through a series of tests.
Chu kỳ không rụng trứng của bệnh nhân đã được chẩn đoán thông qua một loạt các xét nghiệm.
anovulatory cycles can lead to irregular periods and difficulty getting pregnant.
Chu kỳ không rụng trứng có thể dẫn đến kinh nguyệt không đều và khó thụ thai.
hormonal imbalances often contribute to anovulatory conditions.
Sự mất cân bằng nội tiết tố thường góp phần gây ra tình trạng không rụng trứng.
she experienced multiple anovulatory cycles due to stress and poor diet.
Cô ấy đã trải qua nhiều chu kỳ không rụng trứng do căng thẳng và chế độ ăn uống kém.
anovulatory infertility is a common reason for seeking fertility treatment.
Vô sinh do không rụng trứng là một lý do phổ biến để tìm kiếm điều trị hiếm muộn.
doctors can prescribe medication to induce ovulation in anovulatory women.
Các bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kích thích rụng trứng ở phụ nữ không rụng trứng.
understanding the causes of anovulatory cycles is crucial for effective treatment.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chu kỳ không rụng trứng rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
lifestyle changes can sometimes help regulate anovulatory cycles.
Những thay đổi lối sống đôi khi có thể giúp điều hòa chu kỳ không rụng trứng.
anovulatory conditions often require a multi-disciplinary approach to management.
Các tình trạng không rụng trứng thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành để điều trị.
early detection and treatment of anovulatory cycles can improve fertility outcomes.
Việc phát hiện và điều trị sớm các chu kỳ không rụng trứng có thể cải thiện kết quả về khả năng sinh sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay