anoxemia

[Mỹ]/ˌænɒkˈiːmiə/
[Anh]/ˌænoʊˈksiːmiə/

Dịch

n. sự thiếu oxy trong máu.; thiếu máu do thiếu oxy.
Word Forms
số nhiềuanoxemias

Cụm từ & Cách kết hợp

symptoms of anoxemia

triệu chứng của thiếu oxy

anoxemia during surgery

thiếu oxy trong phẫu thuật

treatment for anoxemia

điều trị cho tình trạng thiếu oxy

causes of anoxemia

nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu oxy

anoxemia in newborns

thiếu oxy ở trẻ sơ sinh

Câu ví dụ

the patient experienced anoxemia due to a respiratory infection.

bệnh nhân đã trải qua tình trạng thiếu oxy do nhiễm trùng đường hô hấp.

high altitude can cause anoxemia in individuals not acclimatized to the environment.

độ cao lớn có thể gây ra tình trạng thiếu oxy ở những người không thích nghi với môi trường.

anoxemia during surgery can have life-threatening consequences.

tình trạng thiếu oxy trong phẫu thuật có thể gây ra những hậu quả đe dọa tính mạng.

proper ventilation is crucial to prevent anoxemia in patients.

việc thông khí thích hợp rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy ở bệnh nhân.

anoxemia can result from a number of factors, including lung disease and heart problems.

tình trạng thiếu oxy có thể do nhiều yếu tố, bao gồm bệnh phổi và các vấn đề về tim.

early detection and treatment of anoxemia are essential for recovery.

việc phát hiện và điều trị sớm tình trạng thiếu oxy là điều cần thiết để phục hồi.

anoxemia can cause a range of symptoms, such as confusion and shortness of breath.

tình trạng thiếu oxy có thể gây ra một loạt các triệu chứng, chẳng hạn như bối rối và khó thở.

monitoring oxygen levels is vital to manage anoxemia effectively.

việc theo dõi mức độ oxy rất quan trọng để quản lý tình trạng thiếu oxy một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay