anseriformes

[Mỹ]/ˈæn.səˌrɪf.əmz/
[Anh]/an-suh-ri-for-mez/

Dịch

n. Một bộ phân loại của các loài chim thủy sinh bao gồm thiên nga, ngỗng và vịt.
Các dạng của từ
số nhiềuanseriformess

Cụm từ & Cách kết hợp

anseriformes classification

phân loại bóng chồn

study of anseriformes

nghiên cứu về bóng chồn

anatomy of anseriformes

giải phẫu bóng chồn

behavior of anseriformes

hành vi của bóng chồn

evolution of anseriformes

sự tiến hóa của bóng chồn

ecology of anseriformes

sinh thái học của bóng chồn

conservation of anseriformes

bảo tồn bóng chồn

diversity within anseriformes

đa dạng trong bóng chồn

threats to anseriformes

mối đe dọa đối với bóng chồn

anseriformes in captivity

bóng chồn trong tình trạng bị giam giữ

Câu ví dụ

the order anseriformes includes ducks, geese, and swans.

Thứ tự anseriformes bao gồm các loài vịt, ngỗng và thiên nga.

anseriformes are known for their webbed feet and broad bills.

Anseriformes nổi tiếng với đôi chân có màng và mỏ rộng.

studying anseriformes helps us understand avian evolution.

Nghiên cứu về anseriformes giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của chim.

many species of anseriformes are migratory birds.

Nhiều loài anseriformes là những loài chim di cư.

anseriformes play a vital role in wetland ecosystems.

Anseriformes đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái đầm lầy.

conservation efforts are crucial for protecting anseriformes populations.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể anseriformes.

the diverse feeding habits of anseriformes contribute to their ecological success.

Những thói quen ăn uống đa dạng của anseriformes góp phần vào sự thành công sinh thái của chúng.

anseriformes exhibit a wide range of vocalizations, from quacks to honks.

Anseriformes thể hiện một loạt các âm thanh khác nhau, từ tiếng kêu của vịt đến tiếng hon của ngỗng.

the plumage of anseriformes is often brightly colored and patterned.

Bộ lông của anseriformes thường có màu sắc tươi sáng và hoa văn.

anseriformes are popular subjects in wildlife photography and art.

Anseriformes là những đối tượng phổ biến trong nhiếp ảnh động vật hoang dã và nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay