antares

[Mỹ]/ˈænˈtɛərɪz/
[Anh]/ənˈtɛrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ngôi sao siêu khổng lồ đỏ trong chòm sao Bọ Cạp.
Các dạng của từ
số nhiềuantaress

Câu ví dụ

antares is a red supergiant star.

Antares là một sao khổng lồ đỏ.

the antares constellation is visible in the southern hemisphere.

Chòm sao Antares có thể nhìn thấy ở bán cầu nam.

antares is known for its intense brightness.

Antares nổi tiếng với độ sáng mạnh mẽ.

astronomers study antares to understand stellar evolution.

Các nhà thiên văn nghiên cứu Antares để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao.

the name "antares" comes from the greek word for "rival of mars."

Tên gọi "Antares" bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "đối thủ của sao Hỏa".

antares is a popular target for amateur astronomers.

Antares là một mục tiêu phổ biến cho các nhà thiên văn nghiệp dư.

telescopes can reveal details about antares' surface.

Kính thiên văn có thể tiết lộ chi tiết về bề mặt của Antares.

observing antares through a telescope is a breathtaking experience.

Quan sát Antares qua kính thiên văn là một trải nghiệm ngoạn mục.

the color of antares can vary depending on atmospheric conditions.

Màu sắc của Antares có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện khí quyển.

antares is a reminder of the vastness and beauty of the universe.

Antares là lời nhắc nhở về sự bao la và vẻ đẹp của vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay