antacid tablet
viên thuốc trung hòa axit
anta larvae
ấu trùng của loài anta
anta venom
độc của loài anta
anta hill
đụn đồi của loài anta
anta queen
nữ hoàng của loài anta
anta worker
công nhân của loài anta
anta sting
vết đốt của loài anta
anta colony
cột sống của loài anta
anta behavior
hành vi của loài anta
anta communication
giao tiếp của loài anta
antacid tablet
viên thuốc trung hòa axit
anta larvae
ấu trùng của loài anta
anta venom
độc của loài anta
anta hill
đụn đồi của loài anta
anta queen
nữ hoàng của loài anta
anta worker
công nhân của loài anta
anta sting
vết đốt của loài anta
anta colony
cột sống của loài anta
anta behavior
hành vi của loài anta
anta communication
giao tiếp của loài anta
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay