antbird

[Mỹ]/ˈæntbɜːd/
[Anh]/ˈæntbɜːrd/

Dịch

n. một loài chim nhỏ thuộc họ chim ăn kiến (Thamnophilidae), được tìm thấy ở Trung Mỹ và Nam Mỹ, thường đi theo đàn kiến quân đội để bắt các côn trùng bị chúng làm khuấy động
Các dạng của từ
số nhiềuantbirds

Cụm từ & Cách kết hợp

antbird species

loài chim antbird

spotted antbird

chim antbird có đốm

antbird family

gia đình chim antbird

the antbird

chim antbird

antbird diet

chế độ ăn của chim antbird

an antbird

một con chim antbird

antbird plumage

lông vũ của chim antbird

male antbird

chim antbird đực

female antbird

chim antbird cái

antbird calls

tiếng kêu của chim antbird

Câu ví dụ

the antbird builds its nest near the ground in dense vegetation.

Chim antbird làm tổ gần mặt đất trong thảm thực vật rậm rạp.

researchers study the antbird's unique foraging behavior in the rainforest.

Nghiên cứu các hành vi kiếm ăn độc đáo của chim antbird trong rừng mưa.

the antbird's call can be heard echoing through the forest canopy.

Âm thanh gọi của chim antbird có thể được nghe thấy vang vọng qua tầng tán rừng.

many antbird species are found in central and south american forests.

Nhiều loài chim antbird được tìm thấy trong rừng ở Trung Mỹ và Nam Mỹ.

the antbird feeds primarily on insects and other small invertebrates.

Chim antbird chủ yếu ăn côn trùng và các loài động vật không xương sống nhỏ khác.

conservation efforts aim to protect the antbird's natural habitat.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chim antbird.

birdwatchers often search for the antbird during early morning excursions.

Các nhà quan sát chim thường tìm kiếm chim antbird trong các chuyến đi vào buổi sáng sớm.

the antbird typically forages in mixed-species flocks.

Chim antbird thường kiếm ăn trong đàn gồm nhiều loài khác nhau.

male antbirds are usually more brightly colored than females.

Chim trống antbird thường có màu sắc rực rỡ hơn chim cái.

the antbird population has declined due to deforestation.

Số lượng chim antbird đã giảm do nạn phá rừng.

scientists use playback recordings to attract antbirds for observation.

Các nhà khoa học sử dụng các bản ghi âm phát lại để thu hút chim antbird để quan sát.

the antbird adapts well to secondary growth forests.

Chim antbird thích nghi tốt với rừng phát triển thứ cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay