antecedency

[Mỹ]/ˌæntɪˈsiːdnsi/
[Anh]/ˌæntɪˈsiːdnsi/

Dịch

n. Tình trạng đứng trước hoặc ở vị trí trước; sự trước đó.
Các dạng của từ
số nhiềuantecedencies

Câu ví dụ

the lawyer argued that the antecedency of the common law principle was indisputable.

Luật sư lập luận rằng tính tiền thân của nguyên tắc luật thông thường là không thể chối bỏ.

historians often debate the antecedency of cultural traditions in ancient civilizations.

Các nhà sử học thường tranh luận về tính tiền thân của các truyền thống văn hóa trong các nền văn minh cổ đại.

the precedence and antecedency of these claims must be verified by the court.

Tính ưu tiên và tiền thân của các yêu sách này phải được tòa án xác minh.

establishing the antecedency of the patent is crucial for winning the infringement lawsuit.

Xác lập tính tiền thân của bằng sáng chế là rất quan trọng để giành chiến thắng trong vụ kiện vi phạm.

philosophers discussed the antecedency of consciousness in relation to physical matter.

Các triết gia đã thảo luận về tính tiền thân của ý thức liên quan đến vật chất vật lý.

the contract outlines the rights of antecedency regarding the property title.

Hợp đồng nêu rõ quyền ưu tiên liên quan đến quyền sở hữu tài sản.

linguistic research focuses on the antecedency of certain dialects in the region.

Nghiên cứu ngôn ngữ tập trung vào tính tiền thân của một số phương ngữ trong khu vực.

we must determine the causal antecedency of the events leading up to the accident.

Chúng ta phải xác định tính nguyên nhân tiền thân của các sự kiện dẫn đến tai nạn.

the concept of temporal antecedency is difficult for young children to grasp.

Khái niệm về tính tiền thân theo thời gian là khó cho trẻ nhỏ nắm bắt.

biblical scholars analyzed the antecedency of the creation narrative.

Các học giả Kinh thánh đã phân tích tính tiền thân của câu chuyện sáng thế.

the antecedency of this custom dates back to the early medieval period.

Tính tiền thân của phong tục này có thể truy nguồn về thời kỳ trung cổ đầu tiên.

proving the antecedency of the debt is required before filing for repayment.

Việc chứng minh tính tiền thân của khoản nợ là cần thiết trước khi nộp đơn yêu cầu thanh toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay