acknowledge past anteriorities
thừa nhận những ưu tiên trong quá khứ
overcome historical anteriorities
vượt qua những ưu tiên lịch sử
the historian delved into the anteriorities of ancient civilizations.
nhà sử học đã nghiên cứu sâu về những sự kiện trước đây của các nền văn minh cổ đại.
she pondered the complex anteriorities that shaped her present life.
cô ấy suy nghĩ về những sự kiện trước đây phức tạp đã định hình cuộc sống hiện tại của cô.
understanding the anteriorities is crucial for predicting future trends.
hiểu về những sự kiện trước đây là rất quan trọng để dự đoán xu hướng tương lai.
his research focused on unraveling the political anteriorities of the revolution.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc làm sáng tỏ những sự kiện chính trị trước đây của cuộc cách mạng.
the novel explored the psychological anteriorities that led to the protagonist's downfall.
tiểu thuyết khám phá những sự kiện tâm lý trước đây dẫn đến sự sụp đổ của nhân vật chính.
by examining the anteriorities, we can gain valuable insights into human behavior.
bằng cách xem xét những sự kiện trước đây, chúng ta có thể thu được những hiểu biết có giá trị về hành vi của con người.
the detective meticulously analyzed the crime scene to uncover the anteriorities.
thám tử đã phân tích tỉ mỉ hiện trường vụ án để phát hiện ra những sự kiện trước đây.
it's important to consider the anteriorities when making decisions about the future.
thật quan trọng là phải xem xét những sự kiện trước đây khi đưa ra quyết định về tương lai.
the artist drew inspiration from the historical anteriorities of her hometown.
nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những sự kiện lịch sử trước đây của quê nhà cô.
he sought to understand the social anteriorities that contributed to the rise of inequality.
anh ta tìm cách hiểu những sự kiện xã hội trước đây đã góp phần vào sự gia tăng bất bình đẳng.
acknowledge past anteriorities
thừa nhận những ưu tiên trong quá khứ
overcome historical anteriorities
vượt qua những ưu tiên lịch sử
the historian delved into the anteriorities of ancient civilizations.
nhà sử học đã nghiên cứu sâu về những sự kiện trước đây của các nền văn minh cổ đại.
she pondered the complex anteriorities that shaped her present life.
cô ấy suy nghĩ về những sự kiện trước đây phức tạp đã định hình cuộc sống hiện tại của cô.
understanding the anteriorities is crucial for predicting future trends.
hiểu về những sự kiện trước đây là rất quan trọng để dự đoán xu hướng tương lai.
his research focused on unraveling the political anteriorities of the revolution.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc làm sáng tỏ những sự kiện chính trị trước đây của cuộc cách mạng.
the novel explored the psychological anteriorities that led to the protagonist's downfall.
tiểu thuyết khám phá những sự kiện tâm lý trước đây dẫn đến sự sụp đổ của nhân vật chính.
by examining the anteriorities, we can gain valuable insights into human behavior.
bằng cách xem xét những sự kiện trước đây, chúng ta có thể thu được những hiểu biết có giá trị về hành vi của con người.
the detective meticulously analyzed the crime scene to uncover the anteriorities.
thám tử đã phân tích tỉ mỉ hiện trường vụ án để phát hiện ra những sự kiện trước đây.
it's important to consider the anteriorities when making decisions about the future.
thật quan trọng là phải xem xét những sự kiện trước đây khi đưa ra quyết định về tương lai.
the artist drew inspiration from the historical anteriorities of her hometown.
nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những sự kiện lịch sử trước đây của quê nhà cô.
he sought to understand the social anteriorities that contributed to the rise of inequality.
anh ta tìm cách hiểu những sự kiện xã hội trước đây đã góp phần vào sự gia tăng bất bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay