anthraquinone

[Mỹ]/ˈænθrəˌkwinɒn/
[Anh]/anˈθrəˌkwɪˌnoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất phẩm nhuộm và sắc tố.; Một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng quinone.
Word Forms
số nhiềuanthraquinones

Câu ví dụ

anthraquinone is a yellow organic compound.

anthraquinone là một hợp chất hữu cơ màu vàng.

the synthesis of anthraquinone involves multiple steps.

quá trình tổng hợp anthraquinone bao gồm nhiều bước.

anthraquinone dyes are widely used in textile production.

thuốc nhuộm anthraquinone được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dệt may.

the chemical structure of anthraquinone is complex.

cấu trúc hóa học của anthraquinone rất phức tạp.

researchers are exploring new applications for anthraquinone derivatives.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho các dẫn xuất của anthraquinone.

anthraquinone can be used as a precursor in the production of other chemicals.

anthraquinone có thể được sử dụng như một tiền chất trong sản xuất các hóa chất khác.

the properties of anthraquinone make it suitable for certain industrial processes.

các tính chất của anthraquinone khiến nó phù hợp với một số quy trình công nghiệp nhất định.

exposure to high levels of anthraquinone can be harmful to health.

tiếp xúc với lượng cao anthraquinone có thể gây hại cho sức khỏe.

anthraquinone is a valuable compound with diverse applications.

anthraquinone là một hợp chất có giá trị với nhiều ứng dụng đa dạng.

the production and use of anthraquinone are regulated by environmental laws.

quá trình sản xuất và sử dụng anthraquinone được điều chỉnh bởi luật pháp về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay