anti-abortionists

[US]/[ˌænti ˈbɔːʃənɪsts]/
[UK]/[ˌænti ˈbɔːrʃənɪsts]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người phản đối phá thai; Thành viên của phong trào chống phá thai; Những người ủng hộ việc bảo vệ thai nhi.

Phrases & Collocations

anti-abortionist views

quan điểm chống phá thai

anti-abortionists protest

những người chống phá thai biểu tình

supporting anti-abortionists

hỗ trợ những người chống phá thai

anti-abortionist stance

điều kiện chống phá thai

criticizing anti-abortionists

tán thành những người chống phá thai

opposing anti-abortionists

phản đối những người chống phá thai

anti-abortionist groups

các nhóm chống phá thai

influencing anti-abortionists

ảnh hưởng đến những người chống phá thai

debating anti-abortionists

tranh luận với những người chống phá thai

analyzing anti-abortionists

phân tích những người chống phá thai

Example Sentences

anti-abortionists often protest outside clinics, seeking to dissuade women from seeking abortions.

Người chống phá thai thường biểu tình bên ngoài các phòng khám, nhằm thuyết phục phụ nữ không chọn phá thai.

the debate surrounding abortion rights frequently pits anti-abortionists against proponents of reproductive freedom.

Vấn đề tranh luận về quyền phá thai thường đặt những người chống phá thai đối đầu với những người ủng hộ quyền tự do sinh sản.

many anti-abortionists advocate for stricter laws restricting access to abortion services.

Nhiều người chống phá thai ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn nhằm hạn chế quyền tiếp cận dịch vụ phá thai.

some anti-abortionists believe that life begins at conception and should be protected from that moment.

Một số người chống phá thai tin rằng sự sống bắt đầu từ lúc thụ thai và cần được bảo vệ từ thời điểm đó.

the anti-abortionist movement is a complex and multifaceted issue with deep historical roots.

Phong trào chống phá thai là một vấn đề phức tạp và đa chiều với những gốc rễ lịch sử sâu sắc.

anti-abortionists frequently engage in lobbying efforts to influence lawmakers and shape abortion policy.

Người chống phá thai thường tham gia vào các hoạt động vận động nhằm ảnh hưởng đến các nhà lập pháp và định hình chính sách phá thai.

a vocal group of anti-abortionists staged a demonstration near the supreme court building.

Một nhóm người chống phá thai tích cực đã tổ chức một cuộc biểu tình gần tòa án tối cao.

the legal challenges faced by abortion providers often involve anti-abortionist groups seeking to restrict access.

Các thách thức pháp lý mà các nhà cung cấp dịch vụ phá thai đối mặt thường liên quan đến các nhóm chống phá thai muốn hạn chế quyền tiếp cận.

anti-abortionists often highlight the potential for adoption as an alternative to abortion.

Người chống phá thai thường nhấn mạnh tiềm năng nhận con nuôi như một lựa chọn thay thế cho phá thai.

the views of anti-abortionists vary widely, ranging from complete bans to restrictions on late-term abortions.

Các quan điểm của người chống phá thai rất đa dạng, từ cấm hoàn toàn đến hạn chế phá thai ở giai đoạn cuối thai kỳ.

many anti-abortionists participate in crisis pregnancy centers to offer support to women facing difficult decisions.

Nhiều người chống phá thai tham gia vào các trung tâm hỗ trợ thai kỳ khẩn cấp để cung cấp sự hỗ trợ cho những phụ nữ đang đối mặt với các quyết định khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now