anti-estrogens

[Mỹ]/[ˌæntiː ˈɛstərənz]/
[Anh]/[ˌæntiː ˈɛstərənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lớp thuốc ngăn chặn tác dụng của estrogen; Các chất làm giảm tác dụng của estrogen.

Cụm từ & Cách kết hợp

anti-estrogens therapy

điều trị kháng estrogen

taking anti-estrogens

sử dụng kháng estrogen

anti-estrogens effects

tác dụng của kháng estrogen

anti-estrogens research

nghiên cứu về kháng estrogen

anti-estrogens use

việc sử dụng kháng estrogen

anti-estrogens medication

thuốc kháng estrogen

anti-estrogens resistance

kháng thuốc kháng estrogen

anti-estrogens side effects

tác dụng phụ của kháng estrogen

anti-estrogens regimen

phác đồ dùng kháng estrogen

anti-estrogens action

tác dụng của kháng estrogen

Câu ví dụ

doctors often prescribe anti-estrogens to manage breast cancer.

Bác sĩ thường kê đơn thuốc kháng estrogen để điều trị ung thư vú.

research continues on the long-term effects of anti-estrogens.

Nghiên cứu vẫn tiếp tục về tác động lâu dài của thuốc kháng estrogen.

some women experience side effects when taking anti-estrogens.

Một số phụ nữ trải qua các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc kháng estrogen.

anti-estrogens can block estrogen receptors in breast tissue.

Thuốc kháng estrogen có thể ngăn chặn các thụ thể estrogen trong mô vú.

the use of anti-estrogens is a common treatment for advanced breast cancer.

Sự sử dụng thuốc kháng estrogen là một phương pháp điều trị phổ biến cho ung thư vú tiến triển.

clinical trials are evaluating new anti-estrogens and their efficacy.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá các loại thuốc kháng estrogen mới và hiệu quả của chúng.

anti-estrogens may impact bone density and cardiovascular health.

Thuốc kháng estrogen có thể ảnh hưởng đến mật độ xương và sức khỏe tim mạch.

patients should discuss potential risks with their doctor before starting anti-estrogens.

Bệnh nhân nên thảo luận về các rủi ro tiềm tàng với bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng thuốc kháng estrogen.

selective estrogen receptor modulators (serms) are a type of anti-estrogens.

Các chất điều biến thụ thể estrogen chọn lọc (SERMs) là một loại thuốc kháng estrogen.

anti-estrogens are frequently used in combination with other therapies.

Thuốc kháng estrogen thường được sử dụng kết hợp với các liệu pháp khác.

the effectiveness of anti-estrogens can vary depending on the cancer stage.

Tính hiệu quả của thuốc kháng estrogen có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn của ung thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay