antic

[Mỹ]/ˈæntɪk/
[Anh]/ˈæntɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kỳ quặc; nực cười
n. một hành động hài hước; một chú hề
vi. hành động như một người hề; thực hiện những hành động hài hước.
Word Forms
quá khứ phân từanticked
số nhiềuantics
ngôi thứ ba số ítantics
hiện tại phân từanticking
thì quá khứanticked

Cụm từ & Cách kết hợp

playful antic

vui vẻ tinh nghịch

comic antic

tinh nghịch hài hước

Câu ví dụ

She always has an antic sense of humor.

Cô ấy luôn có một khiếu hài hước tinh nghịch.

The children's antic behavior made everyone laugh.

Hành vi tinh nghịch của bọn trẻ khiến mọi người bật cười.

His antic pranks often get him into trouble.

Những trò tinh nghịch của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

The clown's antic performance entertained the audience.

Sàn diễn tinh nghịch của chú hề đã làm say đắm khán giả.

The movie had a lot of antic scenes that were hilarious.

Bộ phim có rất nhiều cảnh hài hước và tinh nghịch.

The antic monkey kept stealing food from the picnic.

Con khỉ tinh nghịch cứ liên tục lấy trộm đồ ăn từ buổi dã ngoại.

Despite his antic personality, he was a very serious student.

Mặc dù tính cách tinh nghịch của anh ấy, anh ấy là một sinh viên rất nghiêm túc.

The antic cat chased its own tail in circles.

Con mèo tinh nghịch đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn.

The comedian's antic antics had the audience in stitches.

Những trò nghịch ngợm hài hước của diễn viên hài khiến khán giả cười ngất.

Her antic nature always kept her friends entertained.

Tính cách tinh nghịch của cô ấy luôn khiến bạn bè của cô ấy vui vẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay