anticausative

[US]/ˌæntɪˈkɔːzətɪv/
[UK]/ˌæntɪˈkɔːzətɪv/

Translation

adj. (của động từ) chỉ ra rằng chủ ngữ chịu hành động thay vì gây ra nó.
n. Một động từ không khuyết được phái sinh từ động từ có khuyết, chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra mà không có chủ thể.

Phrases & Collocations

anticausative verb

động từ phản nguyên nhân

anticausative construction

cấu trúc phản nguyên nhân

anticausative form

dạng phản nguyên nhân

anticausative change

thay đổi phản nguyên nhân

anticausative shift

chuyển dịch phản nguyên nhân

anticausative pattern

mẫu phản nguyên nhân

anticausative structure

cấu trúc phản nguyên nhân

anticausative meaning

nghĩa phản nguyên nhân

anticausatives differ

các động từ phản nguyên nhân khác nhau

anticausative alternation

biến đổi phản nguyên nhân

Example Sentences

the anticausative construction allows verbs to express a change of state without mentioning an external cause.

Cấu trúc không gây ra cho phép các động từ diễn đạt sự thay đổi trạng thái mà không đề cập đến nguyên nhân bên ngoài.

linguists often analyze the anticausative alternation in romance languages.

Những nhà ngôn ngữ học thường phân tích sự thay đổi không gây ra trong các ngôn ngữ Romance.

the anticausative verb "break" can be used without specifying an agent.

Động từ không gây ra "break" có thể được sử dụng mà không cần chỉ định một chủ thể.

in english, the anticausative structure appears frequently with verbs of motion.

Trong tiếng Anh, cấu trúc không gây ra thường xuất hiện thường xuyên cùng với các động từ chỉ chuyển động.

the student misunderstood the anticausative meaning in the grammar exercise.

Học sinh đã hiểu sai ý nghĩa không gây ra trong bài tập ngữ pháp.

the anticausative pattern distinguishes between transitive and intransitive uses.

Mô hình không gây ra phân biệt giữa các cách dùng có tân ngữ và không có tân ngữ.

many languages exhibit the anticausative alternation in their verb systems.

Nhiều ngôn ngữ thể hiện sự thay đổi không gây ra trong hệ thống động từ của chúng.

the anticausative form of "melt" focuses on the process rather than the cause.

Dạng không gây ra của "melt" tập trung vào quá trình chứ không phải nguyên nhân.

teachers should explain the anticausative use clearly to language learners.

Giáo viên nên giải thích rõ ràng cách dùng không gây ra cho người học ngôn ngữ.

the anticausative change from active to passive reflects a deeper semantic shift.

Sự thay đổi không gây ra từ chủ động sang bị động phản ánh một sự thay đổi ngữ nghĩa sâu sắc hơn.

this textbook provides excellent examples of the anticausative structure.

Quyển sách giáo khoa này cung cấp những ví dụ tuyệt vời về cấu trúc không gây ra.

the anticausative phenomenon is common in indo-european languages.

Hiện tượng không gây ra là phổ biến trong các ngôn ngữ Indo-European.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now