antiepileptic

[US]/ˌæntiːɪpˈɪlɛptɪk/
[UK]/ˌænt̬iˌɛplɪˈpɛtɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. Liên quan đến hoặc được sử dụng để ngăn ngừa cơn động kinh.
n. Một loại thuốc ngăn ngừa cơn động kinh.
Word Forms
số nhiềuantiepileptics

Phrases & Collocations

antiepileptic drug

thuốc chống động kinh

antiepileptic medication

thuốc điều trị động kinh

antiepileptic therapy

liệu pháp chống động kinh

take antiepileptic drugs

uống thuốc chống động kinh

antiepileptic side effects

tác dụng phụ của thuốc chống động kinh

prescription antiepileptic medication

thuốc điều trị động kinh theo toa

antiepileptic seizure control

kiểm soát co giật bằng thuốc chống động kinh

Example Sentences

the patient's seizures were effectively controlled by antiepileptic medication.

Các cơn động kinh của bệnh nhân đã được kiểm soát hiệu quả bằng thuốc chống động kinh.

doctors carefully monitor patients taking antiepileptic drugs for side effects.

Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân dùng thuốc chống động kinh để phát hiện tác dụng phụ.

antiepileptic therapy is essential for managing epilepsy.

Liệu pháp chống động kinh là điều cần thiết để kiểm soát bệnh động kinh.

there are many different types of antiepileptic drugs available.

Có rất nhiều loại thuốc chống động kinh khác nhau.

some individuals may experience side effects from antiepileptic medications.

Một số người có thể gặp phải tác dụng phụ từ thuốc chống động kinh.

antiepileptic drugs can help reduce the frequency and severity of seizures.

Thuốc chống động kinh có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn động kinh.

it's important to follow your doctor's instructions carefully when taking antiepileptic medication.

Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ khi dùng thuốc chống động kinh.

the choice of antiepileptic drug depends on the individual patient and their condition.

Việc lựa chọn thuốc chống động kinh phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và bệnh của họ.

antiepileptic drugs work by altering the electrical activity in the brain.

Thuốc chống động kinh hoạt động bằng cách thay đổi hoạt động điện trong não.

regular monitoring is crucial for patients taking antiepileptic medication.

Việc theo dõi thường xuyên là rất quan trọng đối với bệnh nhân dùng thuốc chống động kinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now