antifoam

[Mỹ]/ˈæn.tɪ.fəʊm/
[Anh]/ˌæn.t̬iˈfoʊm/

Dịch

n.Một chất ngăn chặn bọt hình thành hoặc phát triển.
adj.Ngăn chặn sự hình thành của bọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

antifoam agent

chất chống bọt

antifoam properties

tính chất của chất chống bọt

optimal antifoam level

mức chất chống bọt tối ưu

antifoam solution

dung dịch chống bọt

antifoam performance

hiệu suất chất chống bọt

evaluate antifoam effectiveness

đánh giá hiệu quả của chất chống bọt

antifoam application

ứng dụng chất chống bọt

Câu ví dụ

the chemical plant used antifoam agents to prevent foaming in their processes.

Nhà máy hóa chất đã sử dụng các chất chống tạo bọt để ngăn ngừa tạo bọt trong quy trình của họ.

antifoam properties are crucial for maintaining smooth operation in many industrial applications.

Tính chất chống tạo bọt rất quan trọng để duy trì vận hành trơn tru trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

adding antifoam to the mixture helped reduce the formation of bubbles.

Việc thêm chất chống tạo bọt vào hỗn hợp đã giúp giảm sự hình thành bọt.

the specific type of antifoam used depends on the nature of the fluid being treated.

Loại chất chống tạo bọt cụ thể được sử dụng phụ thuộc vào bản chất của chất lỏng đang được xử lý.

antifoam solutions are often formulated to be compatible with various chemicals and materials.

Các dung dịch chống tạo bọt thường được pha chế để tương thích với nhiều hóa chất và vật liệu.

the manufacturer recommends adding a specific amount of antifoam for optimal performance.

Nhà sản xuất khuyến nghị thêm một lượng chất chống tạo bọt cụ thể để đạt hiệu suất tối ưu.

improper use of antifoam can lead to unexpected foaming or other operational issues.

Sử dụng chất chống tạo bọt không đúng cách có thể dẫn đến tạo bọt bất ngờ hoặc các vấn đề vận hành khác.

research is ongoing to develop more environmentally friendly antifoam agents.

Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các chất chống tạo bọt thân thiện với môi trường hơn.

the antifoam agent effectively prevented the formation of foam in the fermentation process.

Chất chống tạo bọt đã ngăn chặn hiệu quả sự hình thành bọt trong quá trình lên men.

antifoam is a crucial component in many industrial processes, ensuring smooth and efficient operation.

Chất chống tạo bọt là một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp, đảm bảo vận hành trơn tru và hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay