antigram

[Mỹ]/æntɪɡræm/
[Anh]/æntɪɡræm/

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác để tạo thành một cụm từ có nghĩa ngược hoặc khác biệt.
Các dạng của từ
số nhiềuantigrams

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay